Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

栖息

[せいそく]

(n,vs) inhabitting/living

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • [ くり ] (n) chestnut/(P)
  • 栗毛

    [ くりげ ] (n) chestnut (horse)
  • 栗石

    [ くりいし ] (n) cobblestone
  • 栗色

    [ くりいろ ] (n) chestnut-color
  • 栗鼠

    [ りす ] (n) squirrel
  • [ せん ] (n) stopper/cork/stopcock
  • 栓を抜く

    [ せんをぬく ] (exp) to uncork a bottle
  • 栓抜き

    [ せんぬき ] (n) corkscrew/(P)
  • 栄え

    [ さかえ ] (n) glory/prosperity
  • 栄えない色

    [ はえないいろ ] dull color
  • 栄えた時代

    [ さかえたじだい ] prosperous age
  • 栄える

    [ さかえる ] (v1) to prosper/to flourish/(P)
  • 栄え有る

    [ はえある ] (adj) splendid/glorious
  • 栄位

    [ えいい ] (n) exalted position
  • 栄冠

    [ えいかん ] (n) laurels/garland/(P)
  • 栄典

    [ えいてん ] (n) honours/ceremony/exercises
  • 栄光

    [ えいこう ] (n) glory/(P)
  • 栄枯

    [ えいこ ] (n) vicissitudes/ups and downs/(P)
  • 栄枯盛衰

    [ えいこせいすい ] (n) ups and downs of life/vicissitudes of fortune
  • 栄爵

    [ えいしゃく ] (n) peerage
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top