Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

母艦

[ぼかん]

(n) mother ship

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 母鳥

    [ ははどり ] mother bird
  • 母音

    [ ぼいん ] (n) vowel/(P)
  • 母音性

    [ ぼいんせい ] vocalic
  • 母集団

    [ ぼしゅうだん ] (n) population (statistics)/parent set
  • 毫も

    [ ごうも ] (adv) (not) in the least/(not) at all
  • 毫末

    [ ごうまつ ] (n) minute amount
  • 毫釐

    [ ごうり ] (n) very small quantity
  • 毬栗

    [ いがぐり ] (n) chestnut in its burr
  • 毬栗頭

    [ いがぐりあたま ] (n) close-cropped head
  • 毬投げ

    [ まりなげ ] (n) playing catch
  • 毬果

    [ きゅうか ] (n) (pine) cone
  • 毬藻

    [ まりも ] (n) variety of algae
  • 毳々しい

    [ けばけばしい ] (adj) (uk) gaudy/showy/garish/loud
  • 毳毳しい

    [ けばけばしい ] (adj) (uk) gaudy/showy/garish/loud
  • 毟り取る

    [ むしりとる ] (v5r) to tear off/to pluck off
  • 毟る

    [ むしる ] (v5r) to pluck/to pick/to tear
  • [ ごと ] (n-adv,n-suf) each respectively/(P)
  • 毎に

    [ ごとに ] (exp,suf) one by one/each/every/at intervals of/(P)
  • 毎々

    [ まいまい ] (adv,n) each time/frequently/always
  • 毎号

    [ まいごう ] (n-adv,n-t) every issue or number
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top