Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

汀線

[ていせん]

(n) shoreline/beach line

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 沁みる

    [ しみる ] (v1) to penetrate/to soak in
  • 沁み沁みと

    [ しみじみと ] (uk) earnestly/keenly/fully/heartily/seriously
  • 沐浴

    [ もくよく ] (n) bathing
  • [ ぼつ ] (n,n-suf) discard/death/(P)
  • 没にする

    [ ぼつにする ] (exp) to reject (a manuscript)/to turn down (a proposal)
  • 没交渉

    [ ぼつこうしょう ] (adj-na,n) lack of relation (to)/independence (of)
  • 没却

    [ ぼっきゃく ] (n,vs) discarding and ignoring/losing sight of (an objective)
  • 没収

    [ ぼっしゅう ] (n) forfeited/(P)
  • 没常識

    [ ぼつじょうしき ] (adj-na,n) lack of common sense
  • 没後

    [ ぼつご ] (n-adv,n) after death/posthumously
  • 没入

    [ ぼつにゅう ] (n) be absorbed in/(P)
  • 没個性

    [ ぼつこせい ] lack of individuality or personality
  • 没個性的

    [ ぼつこせいてき ] (adj-na) impersonal
  • 没我

    [ ぼつが ] (n) selflessness
  • 没我的

    [ ぼつがてき ] (adj-na) self-effacing/selfless
  • 没書

    [ ぼっしょ ] (n) rejected manuscript
  • 没理想

    [ ぼつりそう ] (n) (literary) realism/detached perspective
  • 没落

    [ ぼつらく ] (n) ruin/fall/collapse/(P)
  • 没趣味

    [ ぼつしゅみ ] (adj-na,n) commonplace/vapid/insipid
  • 没頭

    [ ぼっとう ] (n,vs) immersing oneself/(P)
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top