Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

洒脱

[しゃだつ]

(adj-na,n) unconventional/unconstrained

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 洋の東西を問わず

    [ ようのとうざいをとわず ] (adv) in all parts of the world/both in the Occident and the Orient
  • 洋上

    [ ようじょう ] (n) on the sea or ocean
  • 洋学

    [ ようがく ] (n) Western learning
  • 洋室

    [ ようしつ ] (n) Western-style room/(P)
  • 洋式

    [ ようしき ] (n) Western style/(P)
  • 洋弓

    [ ようきゅう ] (n) Western-style archery/(small) Western-style bow
  • 洋傘

    [ ようがさ ] (n) (Western-style) umbrella/parasol
  • 洋品

    [ ようひん ] (n) Western-style apparel and accessories/haberdashery
  • 洋品店

    [ ようひんてん ] (n) shop which handles Western-style apparel and accessories
  • 洋梨

    [ ようなし ] (n) (Western) pear
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 27/01/22 09:43:39
  • 24/01/22 08:47:40
    Mọi người ơi, cho em hỏi trong đoạn này "two heaping portions" dịch thế nào ạ:
    "I asked him if he watched the documentary. He did. He devoured the whole thing in two heaping portions".
    Em cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 25/01/22 09:21:54
  • 25/01/22 08:14:48
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 25/01/22 08:17:04
    • Huy Quang
      0 · 25/01/22 10:04:58
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
Loading...
Top