Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

混雑

[こんざつ]

(n,vs) confusion/congestion/(P)

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 混雑した

    [ こんざつした ] disorderly/confused/congested
  • 淺見

    [ せんけん ] (n) shallow view/superficial idea
  • 添える

    [ そえる ] (v1,vt) to add to/to attach/to append/to accompany/to garnish/to imitate/to annex/(P)
  • 添え乳

    [ そえぢ ] (n) breast-feeding
  • 添え木

    [ そえぎ ] (n) splint/brace
  • 添え書き

    [ そえがき ] (n) accompanying note/postscript
  • 添え状

    [ そえじょう ] (n) accompanying note
  • 添え物

    [ そえもの ] (n) addition/supplement
  • 添い寝

    [ そいね ] (n) sleeping together
  • 添い臥し

    [ そいぶし ] (n) sleeping together
  • 添い遂げる

    [ そいとげる ] (v1) to remain married for life
  • 添う

    [ そう ] (v5u) to accompany/to become married/to comply with/(P)
  • 添乗

    [ てんじょう ] (n) accompanying/escorting
  • 添乗員

    [ てんじょういん ] (n) tour conductor/tour guide/(P)
  • 添付

    [ てんぷ ] (n,vs) appended/attached/attachment/(P)
  • 添付ファイル

    [ てんぷファイル ] (n) attached file/attachment
  • 添付書類

    [ てんぷしょるい ] (n) attached papers
  • 添字

    [ そえじ ] (n) subscript
  • 添加

    [ てんか ] (n,vs) addition/annexing/(P)
  • 添加剤

    [ てんかざい ] addition agent
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top