Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

献立

[こんだて]

(n) menu/program/schedule/(P)

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 献立表

    [ こんだてひょう ] (n) a menu
  • 献策

    [ けんさく ] (n) suggestion/proposal
  • 献納

    [ けんのう ] (n) offering/presentation/donation
  • 献納品

    [ けんのうひん ] donation/contribution/an offering
  • 献納者

    [ けんのうしゃ ] donor/contributor
  • 献物

    [ けんもつ ] (n) an offering
  • 献盃

    [ けんぱい ] (n) offering a drink
  • 献血

    [ けんけつ ] (n,vs) blood donation/(P)
  • 献血車

    [ けんけつしゃ ] (n) mobile van where blood is collected from donors
  • 献血運動

    [ けんけつうんどう ] a blood drive
  • 献詠

    [ けんえい ] (n) poem offering
  • 献身

    [ けんしん ] (n) dedication/devotion
  • 献身的

    [ けんしんてき ] (adj-na) devoted
  • 献辞

    [ けんじ ] (n) dedication
  • 献茶

    [ けんちゃ ] (n) tea offering to the gods
  • 献花

    [ けんか ] (n,vs) flower offering
  • 献饌

    [ けんせん ] (n) food offering to the gods
  • 献金

    [ けんきん ] (n,vs) donation/contribution/(P)
  • 献金箱

    [ けんきんばこ ] contribution or donation box
  • 献酬

    [ けんしゅう ] (n,vs) exchange of sake cups
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top