Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

異義

[いぎ]

(n) different meaning

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 異状

    [ いじょう ] (n) something wrong/accident/change/abnormality/aberration
  • 異父

    [ いふ ] (n) different father
  • 異物

    [ いぶつ ] (n,pref) foreign substance/foreign body/xeno
  • 異聞

    [ いぶん ] (n) strange tale/another story/variant (reading)/strange report or tale
  • 異見

    [ いけん ] (n) different opinion/objection
  • 異説

    [ いせつ ] (n) different opinion
  • 異論

    [ いろん ] (n) different opinion/objection
  • 異議

    [ いぎ ] (n) objection/dissent/protest/(P)
  • 異議なく

    [ いぎなく ] without demur
  • 異象

    [ いしょう ] (n) vision/strange phenomenon
  • 異質

    [ いしつ ] (adj-na,n) heterogeneous/(P)
  • 異趣

    [ いしゅ ] (n) extraordinary appearance
  • 異臭

    [ いしゅう ] (n) offensive smell/off-flavor
  • 異腹

    [ いふく ] (n) child of a different mother
  • 異色

    [ いしょく ] (adj-na,n) unique/different color/novelty
  • 異類

    [ いるい ] (n) varieties/different kinds
  • 異風

    [ いふう ] (n) unusual customs
  • 異食症

    [ いしょくしょう ] (n) allotriophagy/pica
  • 異音

    [ いおん ] allophone (ling)/strange noise
  • 異郷

    [ いきょう ] (n) strange land
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top