Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

精神の美

[せいしんのび]

mental charm/moral beauty

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 精神主義

    [ せいしんしゅぎ ] (n) spiritualism/idealism
  • 精神安定剤

    [ せいしんあんていざい ] tranquilizer
  • 精神医学

    [ せいしんいがく ] psychiatry
  • 精神医学者

    [ せいしんいがくしゃ ] psychiatrist
  • 精神労働

    [ せいしんろうどう ] brainwork
  • 精神力

    [ せいしんりょく ] (n) emotional strength/force of will
  • 精神分析

    [ せいしんぶんせき ] (n) psychoanalysis
  • 精神分裂症

    [ せいしんぶんれつしょう ] (n) schizophrenia
  • 精神科

    [ せいしんか ] (n) psychiatry
  • 精神状態

    [ せいしんじょうたい ] (n) mental condition/state of mind/mentality
  • 精神的

    [ せいしんてき ] (adj-na) mental/emotional
  • 精神的指導者

    [ せいしんてきしどうしゃ ] spiritual leader
  • 精神的苦痛

    [ せいしんてきくつう ] mental anguish
  • 精神病

    [ せいしんびょう ] (n) mental illness/psychosis
  • 精神病院

    [ せいしんびょういん ] mental hospital
  • 精神異常者

    [ せいしんいじょうしゃ ] psychotic
  • 精神療法

    [ せいしんりょうほう ] (n) psychotherapy
  • 精神衛生

    [ せいしんえいせい ] mental health/mental hygiene
  • 精神薄弱

    [ せいしんはくじゃく ] (n) mental retardation/mentally retarded
  • 精神薄弱児

    [ せいしんはくじゃくじ ] (n) mentally-handicapped (retarded) child/weak-minded child
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top