Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

精通

[せいつう]

(n,vs) acquaintance/having knowledge/being expert/being versed in/conversant/(P)

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • [ あわ ] (n) millet
  • 粟立つ

    [ あわだつ ] (v5t) to have gooseflesh (cold or horror)
  • 粟粒

    [ あわつぶ ] (n) millet grain
  • 粟粒結核

    [ ぞくりゅうけっかく ] miliary tuberculosis
  • 粘っこい

    [ ねばっこい ] (adj) sticky/stiff/tenacious/persistent
  • 粘つく

    [ ねばつく ] (v5k) to be sticky/to be glutinous
  • 粘い

    [ ねばい ] (adj) sticky
  • 粘り

    [ ねばり ] (n) stickiness/viscosity/(P)
  • 粘り強い

    [ ねばりづよい ] (adj) tenacious/persevering/persistent/(P)
  • 粘り気

    [ ねばりけ ] (n) stickiness
  • 粘り着く

    [ ねばりつく ] (v5k) to be sticky
  • 粘り腰

    [ ねばりごし ] (n) strong pelvis or hips
  • 粘る

    [ ねばる ] (v5r) to be sticky/to be adhesive/to persevere/to persist/to stick to/(P)
  • 粘々

    [ ねばねば ] (adj-na,adv,n,vs) stickiness
  • 粘付く

    [ ねばつく ] (v5k) to be sticky/to be glutinous
  • 粘度

    [ ねんど ] (n) viscosity
  • 粘土

    [ ねんど ] (n) clay/(P)
  • 粘土作り

    [ ねんどずくり ] (adj-no) made of clay
  • 粘土質

    [ ねんどしつ ] (adj-no,n) slimy/clay-like
  • 粘板岩

    [ ねんばんがん ] (n) clay rock/slate
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top