Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

総本山

[そうほんざん]

(n) (Buddh.) head temple of a sect/(organizational) headquarters

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 総本店

    [ そうほんてん ] head office
  • 総柄

    [ そうがら ] (n) (clothing) patterned all over
  • 総掛かり

    [ そうがかり ] (n) in a body/concentrated force/combined efforts
  • 総攬

    [ そうらん ] (n) control
  • 総支出

    [ そうししゅつ ] total expenditures
  • 総支配人

    [ そうしはいにん ] (n) general manager
  • 総攻撃

    [ そうこうげき ] (n) general attack/general offensive
  • 総意

    [ そうい ] (n) consensus of opinion
  • 総数

    [ そうすう ] (n) total (number)/(P)
  • 総括

    [ そうかつ ] (n) synthesis/recap/generalize/(P)
  • 総括的

    [ そうかつてき ] (adj-na) all-inclusive/all-embracing/overall
  • 総括質問

    [ そうかつしつもん ] general interpellation (in the Diet)
  • 総書

    [ そうしょ ] (n) series (of publications)/library (of literature)
  • 総理

    [ そうり ] (n,vs) president/prime minister/leader/overseer (of nationa affairs)/(P)
  • 総理大臣

    [ そうりだいじん ] Prime Minister/(P)
  • 総督

    [ そうとく ] (n) governor-general/(P)
  • 総督府

    [ そうとくふ ] (n) government-general
  • 総研

    [ そうけん ] (n) general research/total research
  • 総社

    [ そうじゃ ] (n) shrine enshrining several gods
  • 総称

    [ そうしょう ] (n) general term
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top