Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

羽虱

[はじらみ]

(n) jumping plant louse

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 羽風

    [ はかぜ ] (n) breeze caused by wings flapping
  • 羽隠

    [ はねかくし ] (n) rove beetle
  • 羽音

    [ はおと ] (n) buzz/hum
  • [ ひつじ ] (n) sheep
  • 羊の群れ

    [ ひつじのむれ ] flock of sheep
  • 羊小屋

    [ ひつじごや ] sheepfold
  • 羊歯

    [ しだ ] (n) fern
  • 羊毛

    [ ようもう ] (n) wool/(P)
  • 羊毛を刈る

    [ ようもうをかる ] (exp) to shear sheep
  • 羊毛を梳く

    [ ようもうをすく ] (exp) to card wool
  • 羊水

    [ ようすい ] (n) amniotic fluid
  • 羊水穿刺

    [ ようすいせんし ] (n) amniocentesis
  • 羊羮

    [ ようかん ] (n) bean jelly
  • 羊羹

    [ ようかん ] (n) sweet bean jelly
  • 羊皮紙

    [ ようひし ] (n) parchment
  • 羊肉

    [ ようにく ] (n) mutton/lamb (meat)/(P)
  • 羊膜

    [ ようまく ] (n) amnion
  • 羊腸

    [ ようちょう ] (n) winding/zigzag
  • 羊頭狗肉

    [ ようとうくにく ] using a better name to sell inferior goods/crying wine and selling vinegar
  • 羊飼い

    [ ひつじかい ] (n) shepherd/shepherdess/(P)
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top