Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

膜壁

[まくへき]

(n) membrane wall

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 膜状

    [ まくじょう ] (adj-no,n) membranous/filmy
  • 膜質

    [ まくしつ ] (n) property of a film or membrane
  • 膚の美しい材

    [ はだのうつくしいざい ] wood of fine grain
  • 膚寒い

    [ はだざむい ] (adj) chilly/unpleasantly cold
  • 膚着

    [ はだぎ ] (n) underwear
  • 膚触り

    [ はだざわり ] (n) the touch of/feel of
  • 膚身

    [ はだみ ] (n) body
  • 膃肭臍

    [ おっとせい ] (n) fur seal
  • 膀胱

    [ ぼうこう ] (n) urinary bladder
  • 膀胱結石

    [ ぼうこうけっせき ] bladder stones/cystoliths
  • 膀胱炎

    [ ぼうこうえん ] (n) cystitis
  • [ へそ ] (n) navel/belly-button/(P)
  • 臍のゴマ

    [ へそのゴマ ] (uk) belly button lint
  • 臍の緒

    [ へそのお ] (n) (uk) umbilical cord
  • 臍下

    [ せいか ] (n) lower abdomen
  • 臍下丹田

    [ せいかたんでん ] (n) pit of the stomach
  • 臍帯

    [ さいたい ] (n) umbilical cord
  • 臍曲がり

    [ へそまがり ] (adj-na,n) perverseness
  • 臍繰り

    [ へそくり ] (n) secret savings
  • 臍繰り金

    [ へそくりがね ] (n) secret savings
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top