Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

[いも]

(n) (1) (col) tuber/taro/potato/(2) yokel/bumpkin/(P)

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 芋侍

    [ いもざむらい ] (n) rustic (boorish) samurai
  • 芋堀り

    [ いもほり ] digging for potatoes
  • 芋掘り

    [ いもほり ] (n) potato field (furrows)/(P)
  • 芋羊羮

    [ いもようかん ] sweet potato paste
  • 芋羊羹

    [ いもようかん ] (n) (bar of) sweet-potato paste
  • 芋版

    [ いもばん ] (n) stamp made with a potato
  • 芋貝

    [ いもがい ] (n) cone shell
  • 芋茎

    [ ずいき ] (n) taro stem
  • 芋蔓

    [ いもづる ] (n) sweet-potato vines
  • 芋蔓式

    [ いもづるしき ] (n) one after another
  • 芋虫

    [ いもむし ] (n) green caterpillar
  • 芋頭

    [ いもがしら ] (n) tubercle
  • 芙蓉

    [ ふよう ] (n) cotton rose/lotus
  • 芙蓉峰

    [ ふようほう ] (n) Mt Fuji (lotus-shaped mountain)
  • [ のみ ] (n) flea
  • 蚤の市

    [ のみのいち ] (n) flea market
  • 蚤取り粉

    [ のみとりこ ] (n) flea powder
  • 蚯蚓

    [ みみず ] (n) earthworm/grub/ground beetle (mainly insect larvae)
  • 蚰蜒

    [ げじげじ ] (n) millipede/centipede
  • 蚰蜒眉

    [ げじげじまゆ ] (n) bushy eyebrows
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top