Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

補注

[ほちゅう]

(n) supplementary note

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 補数

    [ ほすう ] (n) complementary
  • 補整

    [ ほせい ] (n) adjust (by supplementing)
  • 補筆

    [ ほひつ ] (n,vs) retouch/correction/improvement
  • 補給

    [ ほきゅう ] (n) supply/supplying/replenishment/(P)
  • 補給幹線

    [ ほきゅうかんせん ] main supply route
  • 補給線

    [ ほきゅうせん ] (n) supply line
  • 補給路

    [ ほきゅうろ ] a supply line
  • 補綴

    [ ほてい ] (adj-na,n,vs) replenishment/prosthetic
  • 補習

    [ ほしゅう ] (n,vs) supplementary lessons
  • 補習教育

    [ ほしゅうきょういく ] further education/supplementary education/(P)
  • 補聴器

    [ ほちょうき ] (n) hearing aid
  • 補職

    [ ほしょく ] (n) appointment to an official post
  • 補血

    [ ほけつ ] (n) blood replenishment
  • 補角

    [ ほかく ] (n) supplement
  • 補註

    [ ほちゅう ] (n) supplementary note
  • 補記

    [ ほき ] (n,vs) addition (to a text)
  • 補訂

    [ ほてい ] (n) (abbr) revising (and supplementing)
  • 補語

    [ ほご ] (n) (gram) complement
  • 補講

    [ ほこう ] (n) supplementary classes or lectures
  • 補足

    [ ほそく ] (n) supplement/complement/(P)
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top