Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

記す

[しるす]

(v5s) to note/to write down/(P)

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 記事

    [ きじ ] (n) article/news story/report/account/(P)
  • 記事文

    [ きじぶん ] (n) descriptive composition
  • 記号

    [ きごう ] (n) symbol/code/(P)
  • 記号で表す

    [ きごうであらわす ] to represent by signs
  • 記号トークン

    [ きごうトークン ] sign tokens
  • 記号論

    [ きごうろん ] (n) semiotics
  • 記号論理学

    [ きごうろんりがく ] symbolic logic
  • 記名

    [ きめい ] (n) signature/register
  • 記名株

    [ きめいかぶ ] registered stock
  • 記名投票

    [ きめいとうひょう ] signed ballot
  • 記帳

    [ きちょう ] (n) registry/entry/book-keeping/signature
  • 記念

    [ きねん ] (n) commemoration/memory/(P)
  • 記念式典

    [ きねんしきてん ] (n) memorial ceremony
  • 記念切手

    [ きねんきって ] (n) special issue stamp/(P)
  • 記念品

    [ きねんひん ] (n) souvenir/memento
  • 記念写真

    [ きねんしゃしん ] souvenir photograph
  • 記念出版

    [ きねんしゅっぱん ] (n) commemorative publication
  • 記念樹

    [ きねんじゅ ] (n) memorial tree
  • 記念日

    [ きねんび ] (n) holiday/anniversary/memorial day/(P)
  • 記念碑

    [ きねんひ ] (n) monument/(P)
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top