Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

読み出す

[よみだす]

(v5s) to read out (e.g. data from a computer or process)

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 読み損じる

    [ よみそんじる ] to fail to read correctly
  • 読み損う

    [ よみそこなう ] (v5u) to misread/to mispronounce/(P)
  • 読み止しの本

    [ よみさしのほん ] unfinished book
  • 読み止す

    [ よみさす ] (v5s) to leave half-read or unfinished
  • 読み流す

    [ よみながす ] (v5s) to read smoothly/to skim
  • 読み振り

    [ よみぶり ] (n) manner of reading
  • 読み方

    [ よみかた ] (n) way of reading/how to read/(P)
  • 読み手

    [ よみて ] (n) reader (person)
  • 読み書き

    [ よみかき ] (n) reading and writing/(P)
  • 読み替える

    [ よみかえる ] (v1) to read a kanji with a different pronunciation
  • 読み破る

    [ よみやぶる ] (v5r) to read through (difficult passage or particularly long book)
  • 読み終わる

    [ よみおわる ] (v5r) to finish reading/to read through
  • 読み終る

    [ よみおわる ] (v5r) to finish reading/to read through
  • 読み物

    [ よみもの ] (n) reading matter/reading material/(P)
  • 読み直す

    [ よみなおす ] (v5s) to read (a book, etc.) over again
  • 読み癖

    [ よみくせ ] (n) idiomatic pronunciation or peculiar reading of a kanji or compound
  • 読み聞かせる

    [ よみきかせる ] (v1) to read aloud to another
  • 読み聞かす

    [ よみきかす ] (v5s) to read to (for) someone
  • 読み落とす

    [ よみおとす ] (v5s) to overlook in reading
  • 読み誤る

    [ よみあやまる ] (v5r) to misread/to mispronounce/(P)
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top