Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

跡地

[あとち]

(n) site (of a demolished building)

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 跡切れる

    [ とぎれる ] (v1) to pause/to be interrupted
  • 跡継ぎ

    [ あとつぎ ] (n) heir/successor/(P)
  • 跡片付け

    [ あとかたづけ ] (n) putting in order/clearing away
  • 跡目

    [ あとめ ] (n) headship of a family/family property
  • 跡目相続

    [ あとめそうぞく ] successorship
  • [ はだし ] (n) barefoot/(P)
  • 跨ぐ

    [ またぐ ] (v5g) to straddle/(P)
  • 跨がる

    [ またがる ] (v5r) to extend over or into/to straddle/(P)
  • 跨る

    [ またがる ] (v5r) to extend over or into/to straddle
  • 跨線橋

    [ こせんきょう ] (n) overpass

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Baby's Room

1.409 lượt xem

The Baby's Room

1.409 lượt xem

Team Sports

1.532 lượt xem

A Science Lab

691 lượt xem

Birds

356 lượt xem

Kitchen verbs

306 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

School Verbs

290 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 27/01/22 09:43:39
  • 24/01/22 08:47:40
    Mọi người ơi, cho em hỏi trong đoạn này "two heaping portions" dịch thế nào ạ:
    "I asked him if he watched the documentary. He did. He devoured the whole thing in two heaping portions".
    Em cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 25/01/22 09:21:54
  • 25/01/22 08:14:48
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 25/01/22 08:17:04
    • Huy Quang
      0 · 25/01/22 10:04:58
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
Loading...
Top