Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

いけ

Mục lục

[]

n

hồ
cái ao/ao
一面に氷の張った池: ao bị đóng băng
夏に水が枯れる池: ao bị cạn nước vào mùa hè
海水池: ao nước mặn
小さな池: ao nhỏ
bàu

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • いけどり

    [ 生け捕り ] n sự bắt sống 私はハエを小さな袋に生け捕りにして、しばらく眺めた :tôi đã bắt sống con ruồi...
  • いけない

    Mục lục 1 exp 1.1 không được/cấm 2 adj 2.1 không được/không thể exp không được/cấm 嘘を言っては~。:Không được...
  • いけばな

    Mục lục 1 [ 生け花 ] 1.1 n 1.1.1 nghệ thuật cắm hoa 2 [ 生花 ] 2.1 / SINH HOA / 2.2 n 2.2.1 rau quả/hoa quả tươi [ 生け花 ] n nghệ...
  • いけません

    exp không được/không thể/không tốt 嘘を言っては~。:Không được nói dối. Ghi chú: thể lịch sự
  • いけがき

    Mục lục 1 [ 生け垣 ] 1.1 n 1.1.1 hàng rào 2 [ 生垣 ] 2.1 / SINH VIÊN / 2.2 n 2.2.1 bờ giậu/giậu/dậu [ 生け垣 ] n hàng rào 高くなり過ぎたので、私たちは家の周りの生け垣を刈り込んだ :chúng...
  • いけすかない

    [ いけ好かない ] adj kinh tởm/bẩn thỉu いけ好かないやつ: đồ bẩn thỉu いけ好かない連中のリスト: danh sách những...
  • いけ好かない

    [ いけすかない ] adj kinh tởm/bẩn thỉu いけ好かないやつ: đồ bẩn thỉu いけ好かない連中のリスト: danh sách những...
  • いけん

    Mục lục 1 [ 意見 ] 1.1 n 1.1.1 ý kiến 1.1.2 ý 1.1.3 kiến 2 [ 違憲 ] 2.1 n 2.1.1 sự vi phạm hiến pháp 3 Kinh tế 3.1 [ 意見 ] 3.1.1...
  • いけんばん

    [ 意見版 ] n bản nhận xét
  • いけんこうかん

    [ 意見交換 ] n hội ý

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Birds

357 lượt xem

Fruit

280 lượt xem

Mammals II

315 lượt xem

Simple Animals

159 lượt xem

At the Beach I

1.818 lượt xem

Map of the World

631 lượt xem

Pleasure Boating

186 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top