Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

うかびあがる

[ 浮かび上がる ]

n

nổi lên

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • うかぶ

    Mục lục 1 [ 浮かぶ ] 1.1 n 1.1.1 nổi 1.2 v5b 1.2.1 trôi nổi/nổi lên/thoáng qua [ 浮かぶ ] n nổi v5b trôi nổi/nổi lên/thoáng...
  • うかべる

    [ 浮かべる ] v1 thả trôi/làm nổi lên/biểu lộ/bày tỏ/mường tượng ボートを池に浮かべる: thả thuyền trôi trên sông...
  • うかがう

    Mục lục 1 [ 伺う ] 1.1 v5u, hon 1.1.1 đến thăm 1.2 vi, hon 1.2.1 hỏi 1.3 vi, hon 1.3.1 hỏi thăm 1.4 vt, hon 1.4.1 nghe 1.5 vt, hon 1.5.1...
  • うかいぼうえき

    Kinh tế [ 迂回貿易 ] buôn bán đường vòng [round-about trade] Category : Ngoại thương [対外貿易]
  • うかいする

    [ 迂回する ] n đi vòng
  • うかれる

    [ 浮かれる ] v1 làm vui vẻ lên/hưng phấn lên 飲み浮かれる: chè chén ồn ào 勝利に浮かれる: ăn mừng thắng lợi
  • うかる

    [ 受かる ] v5r thi đỗ/đỗ/vượt qua 試験に受かるために、一生懸命勉強しなければならない :Tôi phải học hành...
  • うせつきんし

    [ 右折禁止 ] n Cấm Rẽ Phải ハワイの道路は右側通行なので、右折する時は赤信号でも曲がれる場合と曲がれない場合がある:...
  • うせろ

    [ 失せろ ] v5u đả đảo
  • うすぎ

    [ 薄着 ] n sự ăn mặc mỏng manh 薄着なのに風も引かない: tuy mặc rất mỏng nhưng vẫn không bị cảm
  • うすぎする

    [ 薄着する ] vs ăn mặc mỏng manh/ăn mặc hở hang 夜は冷えるから、薄着をしていると風邪をひきますよ: tối, trời lạnh,...
  • うすくあつえんする

    [ 薄く圧延する ] adj dát mỏng
  • うすぐもり

    [ 臼曇 ] n trời mây hơi đục/ trời nhiều mây 天気予報によると明日は臼曇の日です:Theo dự báo thời tiết ngày mai...
  • うすぐらい

    Mục lục 1 [ 薄暗い ] 1.1 adj 1.1.1 mờ 1.1.2 hơi âm u/không sáng lắm [ 薄暗い ] adj mờ hơi âm u/không sáng lắm この部屋は薄暗いだ:...
  • うすときね

    [ 臼と杵 ] n chày cối
  • うすはんてっこう

    [ 薄半鉄鋼 ] vs thép lá mỏng
  • うすば

    [ 臼歯 ] n răng hàm
  • うすばかの

    [ うす馬鹿の ] n Điên rồ
  • うすまくトランジスタ

    Tin học [ 薄膜トランジスタ ] transito phim mỏng (TFT) [Thin Film Transistor (TFT)]
  • うすまくトランジスター

    Tin học [ 薄膜トランジスター ] transito phim mỏng (TFT) [TFT/Thin Film Transistor]
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top