Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

お知らせ

[ おしらせ ]

n

thông báo/khuyến cáo
イベントのお知らせ: thông báo sự kiện
健康診断のお知らせ: thông báo về kiểm tra sức khoẻ
最後のお知らせ: thông báo cuối cùng
重要なお知らせ: thông báo quan trọng
商品発送のお知らせ: thông báo giao hàng

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • お玉

    Mục lục 1 [ おたま ] 1.1 n 1.1.1 trứng 1.1.2 cái môi/cái muôi/muôi/môi [ おたま ] n trứng ルーシー、お玉取って: Lucy, lấy...
  • お玉杓子

    Mục lục 1 [ おたまじゃくし ] 1.1 n 1.1.1 nốt nhạc 1.1.2 con nòng nọc/nòng nọc 1.1.3 cái môi/cái muôi/môi/muôi [ おたまじゃくし...
  • お碗

    [ おわん ] n bát đựng nước tương/bát/chén (theo cách gọi của người Nam Bộ) お碗形の窪地: Chỗ lõm xuống có hình chiếc...
  • お礼

    Mục lục 1 [ おれい ] 1.1 n 1.1.1 sự cảm ơn/lời cảm ơn 1.1.2 cảm tạ 1.1.3 cảm ơn 1.1.4 cám ơn [ おれい ] n sự cảm ơn/lời...
  • お礼参り

    [ おれいまいり ] n lại quả (cho nhà chùa) お礼参りをする: lại quả để cám ơn đức phật (人)にお礼参りをする:...
  • お神籤

    [ おみくじ ] n thẻ bói おみくじを引く: rút một thẻ bói おみくじ入りクッキー: bánh thánh (bánh may mắn)
  • お神輿

    [ おみこし ] n điện thờ di động/bàn thờ có thể mang đi được
  • お神興

    [ おみこし ] n, iK quan tài/cái tiểu/điện thờ
  • お神酒

    [ おみき ] n rượu cúng/rượu thờ
  • お祝い

    [ おいわい ] n sự chúc mừng/phẩm vật để chúc mừng/đồ mừng 結婚の~: Tiền mừng, đồ mừng đám cưới

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Occupations II

1.506 lượt xem

Houses

2.219 lượt xem

Mammals II

316 lượt xem

Musical Instruments

2.187 lượt xem

The Kitchen

1.170 lượt xem

The Utility Room

214 lượt xem

At the Beach II

320 lượt xem

Math

2.090 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      1 · 29/11/22 10:33:57
    • PBD
      0 · 29/11/22 04:00:06
      • Mèo Hồi Giáo
        Trả lời · 30/11/22 09:30:42
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top