Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

がらがら

Mục lục

adj-na, adv

ồn ào/huyên náo/phát ra âm thanh ầm ĩ/lách cách/bộp/bùm/bốp/khàn khàn
がらがら鳴る(言う): nói khàn khàn

n

tiếng ồn ào/tiếng huyên náo/âm thanh ầm ĩ/tiếng lách cách

adj-na, adv

trống rỗng/trống trải/trống không/trống/vắng/vắng tanh/vắng tanh vắng ngắt
お盆の時期、都心はがらがらだ。: vào dịp lễ hội Obon, trung tâm thành phố vắng tanh vắng ngắt
XYZ通りの歩道はがらがらだ[人通りがほとんどない]。 : Đường XYZ vắng tanh (hầu như chẳng có người)

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • がらがらへび

    Mục lục 1 [ がらがら蛇 ] 1.1 / XÀ / 1.2 n 1.2.1 rắn chuông 1.3 n 1.3.1 rắn lục [ がらがら蛇 ] / XÀ / n rắn chuông がらがら蛇蛇毒:...
  • がらがらする

    vs ồn ào/huyên náo/ầm ĩ
  • がらがら蛇

    Mục lục 1 [ がらがらへび ] 1.1 n 1.1.1 rắn lục 1.1.2 rắn chuông [ がらがらへび ] n rắn lục rắn chuông がらがら蛇蛇毒:...
  • がらすたま

    [ ガラス玉 ] n cườm
  • がらすき

    [ ガラス器 ] n hàng thủy tinh
  • がらすてんい

    Kỹ thuật [ ガラス転移 ] sự chuyển hóa thủy tinh [glass transition]
  • がらすびん

    [ ガラス瓶 ] n lọ thủy tinh
  • がらすびんりさいくる

    Kỹ thuật [ ガラス瓶リサイクル ] việc tái chế chai lọ thủy tinh [glass bottles recycling]
  • がらすこかしょり

    Kỹ thuật [ ガラス固化処理 ] sự nấu thành thủy tinh [vitrification]
  • がらすか

    Kỹ thuật [ ガラス化 ] sự thủy tinh hoá/chất thủy tinh [vitrification]

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Sports Verbs

169 lượt xem

The Utility Room

214 lượt xem

Aircraft

278 lượt xem

Fruit

282 lượt xem

The Human Body

1.587 lượt xem

Kitchen verbs

307 lượt xem

Describing Clothes

1.041 lượt xem

Handicrafts

2.183 lượt xem

The Public Library

161 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 05/12/22 09:40:58
    trong ngữ cảnh một ông chủ trại ngựa bảo với một người đang cưỡi con ngựa là "từ từ thôi chừa sức để cho cuộc thi vào thứ 7" rồi người nhân viên mới nói "Có vẻ như ông đang giúp nó sẵn sàng cho một cuộc đua khó khăn" sau đó ổng nói "it ain't you getting ripped a new one if she goes flat ahead of the stretch."
    • Sáu que Tre
      1 · 05/12/22 11:26:40
  • 02/12/22 02:38:50
    You all get as ugly as you need. Câu này được người nọ đến chia buồn cùng những anh lính vừa mất chiến hữu, có một anh lính bảo "anh có quen người ta đâu mà đến chung vui" anh này mới trả lời là "tôi đến để hỗ trợ những anh em đang trải qua hoàn cảnh khó khăn" xong nói tiếp câu "You all get as ugly as you need." và I'm here for you.
    Xem thêm 1 bình luận
    • datsinh
      0 · 04/12/22 10:27:30
    • Sáu que Tre
      1 · 05/12/22 06:15:52
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      1 · 29/11/22 10:33:57
    • PBD
      0 · 29/11/22 04:00:06
      • Mèo Hồi Giáo
        Trả lời · 30/11/22 09:30:42
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
Loading...
Top