Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

ぎょう

Mục lục

[]

n

hàng
dòng
20ページの10行目から読んでください。: Hãy đọc từ dòng thứ 10 của trang 20.
10ページの下から3行目をご覧ください。: Xin hãy xem dòng thứ 3 từ dưới lên của trang 10.

Kỹ thuật

[]

hàng ngang/dòng [row]
Category: toán học [数学]

Tin học

[]

dòng/đường/tuyến [line]

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • ぎょうおくりはば

    Tin học [ 行送り幅 ] giãn cách dòng [line spacing]
  • ぎょうたんそろえ

    Tin học [ 行端揃え ] căn lề [justification (vs)] Explanation : Chỉnh các dòng in trong văn bản thẳng hàng theo lề trái, lề phải...
  • ぎょうぎ

    [ 行儀 ] n cách cư xử 近頃の若者は行儀作法を知らない。: Giới trẻ ngày nay không biết cách cư xử. 道子はとても行儀がよい。:...
  • ぎょうぎさほう

    Mục lục 1 [ 行儀作法 ] 1.1 / HÀNH NGHI TÁC PHÁP / 1.2 n 1.2.1 Phép xã giao/nghi thức xã giao/nghi thức/nghi thức chào hỏi/cách...
  • ぎょうきてん

    Tin học [ 行起点 ] vị trí đầu dòng [line home position]
  • ぎょうちゃく

    Kỹ thuật [ 凝着 ] sự cố kết [cohesion]
  • ぎょうちゃくまもう

    Kỹ thuật [ 凝着摩耗 ] sự mòn do cố kết [adhesive wear]
  • ぎょうちゅう

    Mục lục 1 [ 蟯虫 ] 1.1 / * TRÙNG / 1.2 n 1.2.1 Giun kim [ 蟯虫 ] / * TRÙNG / n Giun kim 蟯虫の寄生: ký sinh của giun kim 蟯虫感染:...
  • ぎょうてん

    Mục lục 1 [ 仰天 ] 1.1 n 1.1.1 sự ngạc nhiên tột độ/sự thất kinh 2 [ 仰天する ] 2.1 vs 2.1.1 ngạc nhiên tột độ/thất kinh/kinh...
  • ぎょうとう

    Mục lục 1 [ 行頭 ] 1.1 / HÀNH ĐẦU / 1.2 n 1.2.1 đầu hàng/đầu dòng 2 Tin học 2.1 [ 行頭 ] 2.1.1 bắt đầu một dòng-BOL [BOL/beginning...
  • ぎょうねん

    Mục lục 1 [ 行年 ] 1.1 / HÀNH NIÊN / 1.2 n 1.2.1 tuổi khi chết đi/tuổi hưởng thọ/tuổi hưởng dương [ 行年 ] / HÀNH NIÊN /...
  • ぎょうのたかさ

    Tin học [ 行の高さ ] chiều cao của dòng [line height]
  • ぎょうのながさ

    Tin học [ 行の長さ ] chiều dài của dòng [line length]
  • ぎょうのまつび

    Mục lục 1 [ 行の末尾 ] 1.1 / HÀNH MẠT VĨ / 1.2 n 1.2.1 cuối hàng/cuối dòng [ 行の末尾 ] / HÀNH MẠT VĨ / n cuối hàng/cuối...
  • ぎょうのせんとう

    Mục lục 1 [ 行の先頭 ] 1.1 / HÀNH TIÊN ĐẦU / 1.2 n 1.2.1 đầu hàng/đầu dòng [ 行の先頭 ] / HÀNH TIÊN ĐẦU / n đầu hàng/đầu...
  • ぎょうばんごう

    Tin học [ 行番号 ] số hiệu dòng [line number]
  • ぎょうほうこう

    Tin học [ 行方向 ] hướng viết của dòng [line writing direction]
  • ぎょうほうこうきぐうけんさ

    Tin học [ 行方向奇偶検査 ] kiểm tra chẵn lẻ theo chiều dọc [longitudinal parity check]
  • ぎょうまつ

    Tin học [ 行末 ] cuối dòng [end-of-line/line terminator]
  • ぎょうじ

    Mục lục 1 [ 行司 ] 1.1 / HÀNH TƯ / 1.2 n 1.2.1 trọng tài Sumo 2 [ 行事 ] 2.1 n 2.1.1 sự kiện 2.1.2 hội hè [ 行司 ] / HÀNH TƯ /...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top