Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

くび

Mục lục

[]

n

cổ
~と書いた目に見えない看板を首からぶら下げている :Có một dấu hiệu vô hình treo từ cổ ai đó ghi rằng ~
その事故が原因で首から下が麻痺してしまった :Tai nạn đã làm cho anh ta bị liệt từ cổ trở xuống

[]

n

Cổ
頸の基部 : phần cơ bản của cổ
頸の後を通って血液を心臓から運ぶ: chuyển máu từ tim dọc theo phía đằng sau cổ

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top