Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

ちぎれる

Mục lục

[ 千切れる ]

v1

bị xé vụn
bị hái (hoa quả)

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • ちぎる

    Mục lục 1 [ 契る ] 1.1 v5r 1.1.1 thề ước/hứa hẹn/đính hôn 2 [ 千切る ] 2.1 v5r 2.1.1 xé ra từng mảnh nhỏ/cắt ra từng mảnh/xé...
  • ちき

    Mục lục 1 [ 知己 ] 1.1 n 1.1.1 tri kỷ/người quen 1.1.2 bạn tri kỷ 2 [ 稚気 ] 2.1 n 2.1.1 sự ngây thơ/sự ấu trĩ [ 知己 ] n tri...
  • ちきゅう

    Mục lục 1 [ 地球 ] 1.1 n, adj-no 1.1.1 quả đất/trái đất/địa cầu 2 Kỹ thuật 2.1 [ 地球 ] 2.1.1 quả đất/trái đất/địa...
  • ちきゅうぎ

    [ 地球儀 ] n quả địa cầu おい、地球儀持ってきてくれるか? :Này, cậu có thể mang quả địa cầu ra đây cho mình...
  • ちきゅうきょく

    Tin học [ 地球局 ] trạm mặt đất [earth station (for a satellite)] Explanation : Cho vệ tinh.
  • ちきゅうかんきょうとたいきおせんをかんがえるぜんこくしみんかいぎ

    [ 地球環境と大気汚染を考える全国市民会議 ] n, adj-no Liên minh Cứu nguy Môi trường và Trái đất của Công dân
  • ちく

    Mục lục 1 [ 地区 ] 1.1 n 1.1.1 vùng 1.1.2 quận/khu vực/khu 1.1.3 miền 1.1.4 địa bàn 1.1.5 cõi [ 地区 ] n vùng quận/khu vực/khu...
  • ちくおんき

    [ 蓄音機 ] v1 máy hát
  • ちくちく

    n vết châm/vết chích/vết chọc
  • ちくちくする

    vs châm chích
  • ちくでん

    Mục lục 1 [ 蓄電 ] 1.1 vs 1.1.1 tụ điện 1.1.2 điện tích 2 [ 逐電 ] 2.1 n 2.1.1 sự hành động rất sớm/sự rất nhanh 3 Kỹ...
  • ちくでんち

    [ 蓄電池 ] n pin tích điện 蓄電池に充電する :sạc điện vào pin 連続蓄電池モニター :máy sạc pin liên tục
  • ちくのうしょう

    Mục lục 1 [ 蓄膿症 ] 1.1 / SÚC NỒNG CHỨNG / 1.2 n 1.2.1 viêm xoang mũi [ 蓄膿症 ] / SÚC NỒNG CHỨNG / n viêm xoang mũi 胆嚢蓄膿症 :viêm...
  • ちくば

    [ 竹馬 ] n ngựa trúc (đồ chơi)/ngựa tre 竹馬に乗れるかい? :Có lên ngựa tre không?
  • ちくび

    Mục lục 1 [ 乳首 ] 1.1 / NHŨ THỦ / 1.2 n 1.2.1 đầu vú/núm vú/nhũ hoa [ 乳首 ] / NHŨ THỦ / n đầu vú/núm vú/nhũ hoa
  • ちくじ

    Mục lục 1 [ 逐次 ] 1.1 adv 1.1.1 nối tiếp nhau 2 Tin học 2.1 [ 逐次 ] 2.1.1 tuần tự [sequential] [ 逐次 ] adv nối tiếp nhau 逐次情報を得るために~を読む :đọc...
  • ちくじじっこう

    Tin học [ 逐次実行 ] thực hiện tuần tự [sequential execution]
  • ちくじいんじそうち

    Tin học [ 逐次印字装置 ] máy in nối tiếp [character printer/serial printer]
  • ちくじかんこうぶつ

    Tin học [ 逐次刊行物 ] xuất bản tuần tự [serial publication]
  • ちくざい

    Kinh tế [ 蓄財 ] sự tích cóp tiền của/sự tích góp tiền của [moneymaking] Explanation : 財産をたくわえること。
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top