Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

ちくでん

Mục lục

[ 蓄電 ]

vs

tụ điện
điện tích

[ 逐電 ]

n

sự hành động rất sớm/sự rất nhanh
逐電する :chạy trốn/trốn thoát/lẩn trốn
逐電者 :kẻ chạy trốn/kẻ sống ngoài vòng pháp luật/kẻ trốn chạy pháp luật

Kỹ thuật

[ 蓄電 ]

sự nạp điện [charge]

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • ちくでんち

    [ 蓄電池 ] n pin tích điện 蓄電池に充電する :sạc điện vào pin 連続蓄電池モニター :máy sạc pin liên tục
  • ちくのうしょう

    Mục lục 1 [ 蓄膿症 ] 1.1 / SÚC NỒNG CHỨNG / 1.2 n 1.2.1 viêm xoang mũi [ 蓄膿症 ] / SÚC NỒNG CHỨNG / n viêm xoang mũi 胆嚢蓄膿症 :viêm...
  • ちくば

    [ 竹馬 ] n ngựa trúc (đồ chơi)/ngựa tre 竹馬に乗れるかい? :Có lên ngựa tre không?
  • ちくび

    Mục lục 1 [ 乳首 ] 1.1 / NHŨ THỦ / 1.2 n 1.2.1 đầu vú/núm vú/nhũ hoa [ 乳首 ] / NHŨ THỦ / n đầu vú/núm vú/nhũ hoa
  • ちくじ

    Mục lục 1 [ 逐次 ] 1.1 adv 1.1.1 nối tiếp nhau 2 Tin học 2.1 [ 逐次 ] 2.1.1 tuần tự [sequential] [ 逐次 ] adv nối tiếp nhau 逐次情報を得るために~を読む :đọc...
  • ちくじじっこう

    Tin học [ 逐次実行 ] thực hiện tuần tự [sequential execution]
  • ちくじいんじそうち

    Tin học [ 逐次印字装置 ] máy in nối tiếp [character printer/serial printer]
  • ちくじかんこうぶつ

    Tin học [ 逐次刊行物 ] xuất bản tuần tự [serial publication]
  • ちくざい

    Kinh tế [ 蓄財 ] sự tích cóp tiền của/sự tích góp tiền của [moneymaking] Explanation : 財産をたくわえること。
  • ちくしょう

    Mục lục 1 [ 畜生 ] 1.1 int 1.1.1 Đồ súc sinh!/Đồ khỉ! 1.2 n 1.2.1 kẻ vũ phu/kẻ cục súc/kẻ côn đồ 1.3 n 1.3.1 súc sinh [ 畜生...
  • ちくごてききろく

    Kinh tế [ 逐語的記録 ] bản ghi lại đúng nguyên văn [verbatim record] Category : Luật
  • ちくごやく

    [ 逐語訳 ] n sự dịch thô (dịch theo mặt chữ)/sự trực dịch ~語を逐語訳した表現 :cụm từ được dịch từ từ...
  • ちくいち

    [ 逐一 ] adv cụ thể/chi tiết/nhất nhất từng việc 逐一報告する: Báo cáo chi tiết
  • ちくいちめいれいそうさ

    Tin học [ 逐一命令操作 ] thao tác đơn bước/thao tác từng bước một [single step operation/step-by-step operation]
  • ちくさん

    [ 畜産 ] n ngành chăn nuôi 畜産農家にとってますます厳しい経営状況 :tình trạng kinh doanh càng ngày càng nghiêm trọng...
  • ちくさんぎょう

    Mục lục 1 [ 畜産業 ] 1.1 / SÚC SẢN NGHIỆP / 1.2 n 1.2.1 Chăn nuôi [ 畜産業 ] / SÚC SẢN NGHIỆP / n Chăn nuôi 国内の畜産業を見直す :xem...
  • ちくせき

    Mục lục 1 [ 蓄積 ] 1.1 n 1.1.1 sự tích luỹ/sự lưu trữ 2 [ 蓄積する ] 2.1 vs 2.1.1 tích luỹ/lưu trữ [ 蓄積 ] n sự tích luỹ/sự...
  • ちくせきかん

    Tin học [ 蓄積管 ] ống lưu trữ [storage tube]
  • ちくせきする

    [ 蓄積する ] vs tích trữ
  • ちくりん

    Mục lục 1 [ 竹林 ] 1.1 / TRÚC LÂM / 1.2 n 1.2.1 rừng trúc [ 竹林 ] / TRÚC LÂM / n rừng trúc 竹林の七賢 :Bảy người đàn...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top