Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

つうかんあな

Kỹ thuật

[ 通間穴 ]

lỗ thông [through hole]

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • つうかんこう

    Mục lục 1 [ 通関港 ] 1.1 n 1.1.1 cảng thông quan 2 Kinh tế 2.1 [ 通関港 ] 2.1.1 cảng thông quan [port of entry (or clearance)] [ 通関港...
  • つうかん(ぜいかん)しんこくしょ

    [ 通関(税関)申告書 ] n giấy hải quan
  • つうかゆそう

    Kinh tế [ 通貨輸送 ] chuyên chở quá cảnh [transit traffic] Category : Ngoại thương [対外貿易]
  • つうかゆにゅうてつづき

    Mục lục 1 [ 通貨輸入手続 ] 1.1 n 1.1.1 khai báo quá cảnh 2 Kinh tế 2.1 [ 通貨輸入手続 ] 2.1.1 khai báo quá cảnh [transit entry]...
  • つうせつに

    [ 痛切に ] n thống thiết
  • つうろ

    Mục lục 1 [ 通路 ] 1.1 n 1.1.1 ngõ hẻm 1.1.2 đường đi/lối đi (giữa các hàng ghế) [ 通路 ] n ngõ hẻm đường đi/lối đi...
  • つうわ

    Mục lục 1 [ 通話 ] 1.1 n 1.1.1 sự gọi điện thoại 2 [ 通話する ] 2.1 vs 2.1.1 gọi điện [ 通話 ] n sự gọi điện thoại 通話中は電話機の赤ランプが点灯します。:...
  • つうわりょう

    Mục lục 1 [ 通話料 ] 1.1 / THÔNG THOẠI LIỆU / 1.2 n 1.2.1 phí gọi điện [ 通話料 ] / THÔNG THOẠI LIỆU / n phí gọi điện
  • つうわりょうきん

    [ 通話料金 ] n tiền gọi điện thoại
  • つうれつ

    Mục lục 1 [ 痛烈 ] 1.1 adj-na 1.1.1 mãnh liệt 1.2 n 1.2.1 sự mãnh liệt [ 痛烈 ] adj-na mãnh liệt その批評家は彼女の新しい小説を痛烈に批判した。:...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2023
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/23 11:04:50
    Chào mn, cho mình được hỏi mesopelagic layer nghĩa là gì trong tiếng Việt ạ? Theo mình có tìm hiểu thì được dịch là vùng biển khơi trung, nhưng nghe có vẻ không thuận lắm. Mình không tìm thấy từ này trên Rừng ạ. Xin cảm ơn mn!
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      1 câu trả lời trước
      • Bói Bói
        Trả lời · 13/09/23 11:02:54
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
  • 20/07/23 03:26:00
    Hi Rừng, em có viết 1 bài về Đà Lạt trong cơn thất tình của mình, mời mọi người vào coi hình ạ: https://hubpages.com/travel/da-lat-the-ultimate-destination-for-heartbreak-recovery
    hanhdang, Bear Yoopies đã thích điều này
    • hanhdang
      0 · 18/08/23 10:02:20
      3 câu trả lời trước
      • hanhdang
        Trả lời · 1 · 18/08/23 10:14:13
    • Tây Tây
      1 · 18/08/23 10:33:21
      2 câu trả lời trước
      • Bói Bói
        Trả lời · 05/09/23 09:21:14
  • 21/08/23 04:35:49
    "On TV, a daily drama that was trendy was airing in full swing." GG dịch là "bộ phim hàng ngày hợp thời" hơi khó hiểu, giúp em dịch câu này với ạ
    • dienh
      3 · 22/08/23 09:57:53
    • elysian
      0 · 23/08/23 10:08:06
  • 17/03/21 04:20:40
    R dạo này thưa thớt quá hihi
    106153079205498831087 đã thích điều này
    • Huy Quang
      1 · 17/03/21 06:39:02
      1 câu trả lời trước
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 19/08/23 05:18:37
  • 14/08/23 02:07:43
    "Close the window while I’m asking nicely."
    Ngữ cảnh: bạn nam mở cửa sổ cho nắng vào phòng mà bạn nữ đang ngủ, bị ánh nắng soi vào mặt bạn nữ nên khó chịu.
    Câu trên dịch như nào ạ. Em không biết phải dịch sao cho mượt
    Xem thêm 1 bình luận
    • elysian
      0 · 15/08/23 03:40:31
    • Bói Bói
      1 · 18/08/23 09:57:16
      • dienh
        Trả lời · 22/08/23 09:59:29
Loading...
Top