Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

つけ

Mục lục

[ 漬け ]

n

dưa chua/dưa góp
からし漬け: dưa chua mù tạt
みそ漬け: dưa chua ướp trong nước tương
一夜漬け: dưa chua muối trong 1 đêm
漬物屋: nơi làm dưa góp

[ 付け ]

/ PHÓ /

n

hóa đơn bán hàng/hóa đơn/đính kèm
気を付け: cẩn thận!
1回払い貸し付け: hóa đơn trả một lần
カタログ買い付け: hàng bán có catalogue đính kèm

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top