Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

つる

Mục lục

[ 詰る ]

adj, uk

nhét

[]

/ HUYỀN /

n

dây đàn

[ 吊る ]

v5r

treo màn
treo
僕は2本の木の間にハンモックを吊った。: Tôi treo võng lên giữa hai cái cây.

[ 釣る ]

v5r

câu cá
餌を水面に浮き沈みさせながら釣る:để mồi trôi nổi trên mặt nước rồi câu cá
大魚を釣るためなら、小魚をエサにする価値がある。 :lấy con cá nhỏ làm mồi để bắt con cá lớn

[]

n

vạc
hạc
con hạc/con sếu
世界中の子どもたちが送った鶴は記念碑に飾られています。 :Những con hạc mà trẻ en khắp nơi trên thế giới gửi tới được trang trí trên bia tưởng niệm.
あの子、不器用なのよね。折り紙で鶴を作れないの。 :cô bé ấy rất vụng về, không thể xếp con hạc bằng giấy

n

cây leo

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • つるぎ

    Mục lục 1 [ 剣 ] 1.1 / KIẾM / 1.2 n 1.2.1 kiếm [ 剣 ] / KIẾM / n kiếm
  • つるくさ

    Mục lục 1 [ 蔓草 ] 1.1 / MẠN THẢO / 1.2 n 1.2.1 cây leo [ 蔓草 ] / MẠN THẢO / n cây leo
  • つるつる

    Mục lục 1 adj-na 1.1 bóng loáng/sáng loáng 2 adv 2.1 trơn tuồn tuột/trơn tru 3 adv 3.1 tuột tuột/soàn soạt (tiếng húp) adj-na bóng...
  • つるはし

    Mục lục 1 [ 鶴嘴 ] 1.1 / HẠC CHỦY / 1.2 n 1.2.1 Cuốc chim 1.3 adv 1.3.1 búa chim 1.4 adv 1.4.1 cuốc 1.5 n 1.5.1 cuốc chim [ 鶴嘴 ] /...
  • つるしがき

    Mục lục 1 [ 吊るし柿 ] 1.1 / ĐIẾU THỊ / 1.2 n 1.2.1 quả hồng khô [ 吊るし柿 ] / ĐIẾU THỊ / n quả hồng khô
  • つるか

    Mục lục 1 [ 鶴科 ] 1.1 / HẠC KHOA / 1.2 n 1.2.1 Họ chim hạc [ 鶴科 ] / HẠC KHOA / n Họ chim hạc
  • つるす

    [ 吊るす ] v5s treo 洋服をハンガーに吊るす。: Treo quần áo lên móc.
  • つむ

    Mục lục 1 [ 詰む ] 1.1 v5m 1.1.1 mịn/mau/không thông/bí 2 [ 錘 ] 2.1 n 2.1.1 kim đan/con suốt 3 [ 積む ] 3.1 v5m 3.1.1 đống 3.1.2 chồng...
  • つむぐ

    [ 紡ぐ ] v5g kéo sợi 糸を紡ぐ: guồng sợi
  • つむじまがりの

    [ つむじ曲がりの ] vs khó tính (khó tánh)

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Energy

1.659 lượt xem

A Classroom

174 lượt xem

Team Sports

1.534 lượt xem

The Supermarket

1.162 lượt xem

The Living room

1.309 lượt xem

Musical Instruments

2.185 lượt xem

A Science Lab

691 lượt xem

Simple Animals

160 lượt xem

Birds

357 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/22 12:29:48
    check out the balls on this bloke là gì ạ mọi người?
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
  • 25/08/22 11:52:39
    I want to be back by breakfast là gì vậy anh chị? Em nghĩ ngoài nghĩa trở lại bữa sáng thì nó còn có nghĩa khác nữa đúng không ạ?
    • 101488107170306739142
      0 · 26/08/22 11:17:16
    • illicitaffairs
      0 · 16/09/22 08:44:25
Loading...
Top