Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Nhật - Việt

はちみつ

[ 蜂蜜 ]

n

mật ong

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • はちがつ

    Mục lục 1 [ 八月 ] 1.1 / BÁT NGUYỆT / 1.2 n-adv 1.2.1 Tháng tám [ 八月 ] / BÁT NGUYỆT / n-adv Tháng tám 八月中旬 :Rằm tháng...
  • はちじゅうねんたい

    [ 八十年代 ] n bát tuần
  • はちしんさいぶんきごう

    Tin học [ 八進細分記号 ] thiết bị bát phân [octave device]
  • はちしんすう

    Tin học [ 八進数 ] bát phân/cơ số 8 [octal, base 8]
  • はち切れる

    [ はちきれる ] v1 nổ tung ra/vỡ tung ra/bùng ra
  • はちめんれいろう

    Mục lục 1 [ 八面玲瓏 ] 1.1 / BÁT DIỆN LINH LUNG / 1.2 n 1.2.1 sự hoàn hảo tuyệt vời [ 八面玲瓏 ] / BÁT DIỆN LINH LUNG / n sự...
  • はちゃ

    Mục lục 1 [ 葉茶 ] 1.1 / DIỆP TRÀ / 1.2 n 1.2.1 lá trà/lá chè [ 葉茶 ] / DIỆP TRÀ / n lá trà/lá chè
  • はちょう

    Mục lục 1 [ 波長 ] 1.1 n 1.1.1 bước sóng 2 Kỹ thuật 2.1 [ 波長 ] 2.1.1 bước sóng [Wavelength] 3 Tin học 3.1 [ 波長 ] 3.1.1 bước...
  • はちゅう

    Mục lục 1 [ 爬虫 ] 1.1 / * TRÙNG / 1.2 n 1.2.1 Bò sát [ 爬虫 ] / * TRÙNG / n Bò sát 爬虫類の皮のような模様の :Hoa văn giống...
  • はちゅうるい

    Mục lục 1 [ 爬虫類 ] 1.1 n 1.1.1 bò sát 2 [ 爬虫類 ] 2.1 / * TRÙNG LOẠI / 2.2 n 2.2.1 loài bò sát [ 爬虫類 ] n bò sát [ 爬虫類...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 26/11/20 03:08:13
    "ăn mãi không chán" thì dịch như thế nào nhỉ? thanksss
  • 26/11/20 10:14:35
    mọi người dịch giúp mình câu này với. Tks.
    "Although high-burden settings for cervical cancer and
    HIV overlap, the extent of the contribution of HIV to the
    burden of cervical cancer and the proportion of cervical
    cancer cases due to co-infection with HIV have yet to be
    quantifed."
    • Sáu que Tre
      0 · 27/11/20 09:16:56
  • 26/11/20 04:31:05
    "vocational training innovation" nghĩa là gì vậy các bạn? Em cảm ơn ạ.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:19:01
    • Bình Văn
      1 · 26/11/20 01:30:54
    • Fanaz
      0 · 26/11/20 02:15:22
  • 25/11/20 09:23:23
    1/ Mọi người dịch giúp mình câu "habits of survival waned here, their edges dulled by the safety of a roof overhead."
    Ngữ cảnh đang là trong một cô nhi viện ạ.
    2/ Với lại từ "edge" ở đây có phải giống như từ "advance" không ạ? Cám ơn mọi người.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:35:25
    • Bibi
      0 · 26/11/20 03:22:40
  • 25/11/20 10:37:57
    1.Xin hãy dịch giúp mình câu này:
    Duty and taxes on raw materials for export goods to be offset or refunded are limited to import duty, commodity tax and business tax.
    2. offset ở đây có nghĩa là gì ạ? có phải là khấu trừ không ạ? Xin cảm ơn
    • Linh Nhất
      0 · 25/11/20 11:13:32
      1 câu trả lời trước
      • Linh Nhất
        Trả lời · 1 · 25/11/20 01:19:03
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
Loading...
Top