Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

ぶっか

Mục lục

[ 仏果 ]

/ PHẬT QUẢ /

n

Niết bàn/nát bàn

[ 物価 ]

n

vật giá
東京は非常に[とても]物価が高い所だ。 :Tokyo là nơi giá cả vô cùng đắt đỏ.
世界で最も物価が高い都市 :Thành phố có vật giá đắt đỏ nhất thế giới.
giá cả

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • ぶっかていらく

    Kinh tế [ 物価低落 ] sụt giá/tình trạng giá xuống [fall in prices] Category : Ngoại thương [対外貿易]
  • ぶっかとうき

    [ 物価騰貴 ] n sự leo thang của vật giá 物価変動会計 :Tính toán lạm phát/ tính toán sự thay đổi vật giá 一般物価変動 :Sự...
  • ぶっかへんどう

    Mục lục 1 [ 物価変動 ] 1.1 / VẬT GIÁ BIẾN ĐỘNG / 1.2 n 1.2.1 sự biến động của giá cả [ 物価変動 ] / VẬT GIÁ BIẾN ĐỘNG...
  • ぶっかがたかくなる

    [ 物価が高くなる ] n giá cả đắt đỏ
  • ぶっせつ

    [ 仏説 ] n phật thuyết
  • ぶっ続け

    [ ぶっつづけ ] adv duy trì/liên tục/liên tiếp/suốt/khắp nơi/từ đầu đến cuối
  • ぶっ通し

    [ ぶっとおし ] adj-no duy trì/liên tục/liên tiếp
  • ぶっ殺す

    [ ぶっころす ] v5s đánh đến chết
  • ぶつ

    Mục lục 1 [ 打つ ] 1.1 v5t 1.1.1 đánh 2 [ 仏 ] 2.1 / PHẬT / 2.2 n 2.2.1 Phật thích ca/đạo phật [ 打つ ] v5t đánh 50年にわたる~による支配に終止符を打つ :Đánh...
  • ぶつぎり

    [ ぶつ切り ] v5s cắt lớn

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Aircraft

277 lượt xem

At the Beach I

1.820 lượt xem

School Verbs

293 lượt xem

Pleasure Boating

186 lượt xem

Sports Verbs

168 lượt xem

Fruit

282 lượt xem

An Office

234 lượt xem

Cars

1.980 lượt xem

Mammals II

316 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    • Sáu que Tre
      1 · 24/11/22 10:56:31
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 25/11/22 03:49:28
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top