Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

むっつ

Mục lục

[]

/ LỤC /

num

số sáu
日本から当国にお越しになるには六つの玄関先があります。 :Có 6 cửa ngõ đi từ Nhật vào nước ta
毎月の募金の寄付先にふさわしい慈善団体を、五つないし六つ程度選ぶことに致しました。 :Chúng tôi đã đi đến thống nhất là sẽ chọn 5 hay 6 tổ chức từ thiện đáng tin cậy để hàng tháng tặng đồ

[ 六つ ]

/ LỤC /

num

sáu
彼は六つの言語に堪能だった :Anh ta thành thạo 6 thứ tiếng

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • むっつり

    Mục lục 1 adv 1.1 âu sầu/ủ rũ 2 adv 2.1 trầm lặng/ít nói adv âu sầu/ủ rũ adv trầm lặng/ít nói
  • むっと

    Mục lục 1 adv 1.1 bùng lên/xộc lên 2 adv 2.1 hầm hầm/bừng bừng/nổi đóa lên adv bùng lên/xộc lên adv hầm hầm/bừng bừng/nổi...
  • むっとするくうき

    [ むっとする空気 ] n hầm hơi
  • むっとする空気

    [ むっとするくうき ] n hầm hơi
  • むつうわじ

    Tin học [ 無通話時 ] thời gian im lặng [silent time/silence period]
  • むてき

    [ 霧笛 ] n còi báo hiệu trong sương mù
  • むてきの

    [ 無敵の ] n, uk vô địch
  • むていでんでんげんそうち

    Tin học [ 無停電電源装置 ] nguồn cấp điện liên tục-UPS [Uninterruptible Power Supply/UPS] Explanation : Một bộ acquy có thể cung...
  • むていねいな

    [ 無丁寧な ] n, uk bất lịch sự
  • むていけいたんそ

    Kỹ thuật [ 無定形炭素 ] các bon vô định hình [morphous carbon]

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Dining room

2.204 lượt xem

Highway Travel

2.653 lượt xem

Aircraft

276 lượt xem

Outdoor Clothes

235 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

A Workshop

1.839 lượt xem

Birds

356 lượt xem

Sports Verbs

167 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
  • 23/12/21 08:26:49
    Các bác cho em hỏi, trong cái máy cắt vải có các bộ phận như "blades, sharpening bands, bristle blocks" thì cái bristle block tiếng Việt gọi là cái gì vậy ạ?
    http://vietnamese.autocutterparts.com/sale-8452964-92911001-black-bristle-block-for-gerber-gt7250-xlc7000-paragon-cutter-parts.html
    Xem thêm 1 bình luận
    • PBD
      1 · 23/12/21 04:32:37
    • Phạm Thùy Dương
      0 · 23/12/21 05:50:09
Loading...
Top