Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

もてなし

Mục lục

[ 持て成し ]

n

mời
茶菓の持て成しを受ける: được mời dự tiệc trà
đối đãi/ quan tâm
皆様の暖かいおもてなしに心から感謝申し上げます. :Tôi muốn bày tỏ sự biết ơn tới sự quan tâm từ các bạn
chiêu đãi/ tiếp đón
手厚い持て成しを受ける :Nhận được sự tiếp đón (chiêu đãi) nhiệt tình
何のおもてなしもせず失礼しました.:Tôi rất xin lỗi vì không tiếp đãi (chiêu đãi) bạn được chu đáo

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • もてなす

    Mục lục 1 [ 持て成す ] 1.1 v5s 1.1.1 tiếp đãi 1.1.2 mời chiêu đãi 1.1.3 đối đãi [ 持て成す ] v5s tiếp đãi mời chiêu đãi...
  • もと

    Mục lục 1 [ 基 ] 1.1 n 1.1.1 cơ sở/nguồn gốc/căn nguyên/gốc ban đầu 2 [ 元 ] 2.1 n 2.1.1 nguyên bản/gốc/cơ sở/căn bản 2.1.2...
  • もとづく

    [ 基づく ] v5k dựa vào/căn cứ vào/do 規則に基づいて判断する: dựa vào quy tắc mà quyết định
  • もとどおりにする

    n phục nguyên
  • もとにもどる

    [ 元に戻る ] n, n-t lui lại
  • もとす

    [ 許す ] n tha lỗi
  • もとめる

    Mục lục 1 [ 求める ] 2 / CẦU / 2.1 n 2.1.1 nhờ 2.1.2 cấu xé 2.2 v1 2.2.1 tìm kiếm/yêu cầu/mong muốn [ 求める ] / CẦU / n nhờ...
  • もとめる(いけんを)

    [ 求める(意見を) ] v1 trưng cầu
  • もとより

    [ 元より ] adv từ đầu
  • もともと

    Mục lục 1 [ 元々 ] 1.1 adj-no, adv 1.1.1 vốn dĩ/nguyên là/vốn là 2 [ 本々 ] 2.1 adj-no, adv 2.1.1 vốn dĩ/nguyên là/vốn là [ 元々...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Highway Travel

2.654 lượt xem

The City

26 lượt xem

The Universe

150 lượt xem

Aircraft

276 lượt xem

Occupations III

195 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem

Team Sports

1.533 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
Loading...
Top