Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

ゆうじゅうふだん

[ 優柔不断 ]

n

sự do dự/sự lưỡng lự/sự chần chừ/sự không quyết đoán

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • ゆうふく

    Mục lục 1 [ 裕福 ] 1.1 adj-na 1.1.1 giàu có/phong phú/dư dật 1.2 n 1.2.1 sự giàu có/sự phong phú/sự dư dật [ 裕福 ] adj-na giàu...
  • ゆうふくな

    [ 裕福な ] n đủ tiêu
  • ゆうざい

    [ 有罪 ] n sự có tội
  • ゆうし

    Mục lục 1 [ 勇士 ] 1.1 n 1.1.1 tráng sĩ 1.1.2 hào kiệt 1.1.3 hào hùng 1.1.4 dũng sĩ 2 [ 有志 ] 2.1 n 2.1.1 sự có trí 3 [ 融資 ]...
  • ゆうしきしゃ

    Tin học [ 有識者 ] chuyên gia [expert/knowledgeable person]
  • ゆうしょく

    Mục lục 1 [ 夕食 ] 1.1 n 1.1.1 cơm chiều/cơm tối 1.1.2 bữa tối 1.1.3 bữa chiều [ 夕食 ] n cơm chiều/cơm tối bữa tối bữa...
  • ゆうしょくきんぞく

    Kỹ thuật [ 有色金属 ] kim loại màu Category : khai thác mỏ [開拓]
  • ゆうしょうしょじにん

    Kinh tế [ 有償所持人 ] người cầm phiếu đã đối giá [holder for value] Category : Ngoại thương [対外貿易]
  • ゆうしょうけいやく

    Mục lục 1 [ 有償契約 ] 1.1 n 1.1.1 hợp đồng có đền bù 2 Kinh tế 2.1 [ 有償契約 ] 2.1.1 hợp đồng đối thường/hợp đồng...
  • ゆうしょうする

    [ 優勝する ] vs chiến thắng tất cả/đoạt được chức vô địch
  • ゆうしゅう

    Mục lục 1 [ 優秀 ] 1.1 n 1.1.1 sự ưu tú 1.2 adj-na 1.2.1 ưu tú 2 [ 憂愁 ] 2.1 n 2.1.1 sự u sầu/nỗi sầu khổ/sự buồn rầu [...
  • ゆうしゅうな

    Mục lục 1 [ 優秀な ] 1.1 adj-na 1.1.1 xuất sắc 1.1.2 ưu tú [ 優秀な ] adj-na xuất sắc ưu tú
  • ゆうしゅうひんしつ

    Mục lục 1 [ 優秀品質 ] 1.1 adj-na 1.1.1 phẩm chất cao cấp 2 Kinh tế 2.1 [ 優秀品質 ] 2.1.1 phẩm chất cao cấp [superior quality]...
  • ゆうけいてきゆしゅつ

    Mục lục 1 [ 有形的輸出 ] 1.1 n 1.1.1 xuất khẩu hữu hình 2 Kinh tế 2.1 [ 有形的輸出 ] 2.1.1 xuất khẩu hữu hình [visible exports]...
  • ゆうけいてきゆしゅつにゅう

    [ 有形的輸出入 ] n xuất nhập khẩu
  • ゆうけいぼうえき

    Mục lục 1 [ 有形貿易 ] 1.1 n 1.1.1 xuất nhập khẩu hữu hình 2 Kinh tế 2.1 [ 有形貿易 ] 2.1.1 xuất nhập khẩu hữu hình [visible...
  • ゆうけいしさん

    Kinh tế [ 有形資産 ] tài sản cố định hữu hình [tangible fixed assets] Category : Tài chính [財政]
  • ゆうけいこていしさん

    Kinh tế [ 有形固定資産 ] tài sản cố định hữu hình (Tài sản, nhà máy và trang thiết bị) [Property, Plant and Equipment (US)]...
  • ゆうけいこていしさんのばいきゃくしゅうにゅう

    Kinh tế [ 有形固定資産の売却収入 ] doanh thu từ việc bán tài sản [Proceeds from sales of property (US)] Category : Tài chính [財政]
  • ゆうけいこていしさんのげんかしょうきゃくひおよびむがたこていしさんのげんかしょうきゃくひ

    Kinh tế [ 有形固定資産の減価償却費及び無形固定資産の減価償却費 ] sự khấu hao và khấu hao dần cho tài sản cố định...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top