Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

イノセント

adj-na

vô tội/ngây thơ/trong trắng/không có hại
イノセントな子ども: Đứa trẻ vô tội
イノセントな顔: Khuôn mặt ngây thơ

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • イノセンス

    n tính vô tội/tính ngây thơ/sự trong trắng/sự vô hại 警察は彼がガールフレンドを殺害したと言ったが、彼は自分のイノセンスを主張している:...
  • イチマルロクキーボード

    Tin học bàn phím 106 phím [106 Keyboard]
  • イチマルイチキーボード

    Tin học bàn phím 101 phím [101 Keyboard]
  • イチゴジャム

    n mứt dâu 彼女はイチゴジャムを作った: cô ta đã làm mứt dâu 私のおばは、毎年夏にイチゴジャムを作る: cô tôi làm...
  • イネーブルしんごう

    Tin học [ イネーブル信号 ] tín hiệu cho phép/tín hiệu hoạt động [enable signal]
  • イネーブル信号

    Tin học [ イネーブルしんごう ] tín hiệu cho phép/tín hiệu hoạt động [enable signal]
  • イメージ

    Mục lục 1 n 1.1 hình ảnh/ấn tượng 2 Kinh tế 2.1 hình ảnh [image (BUS)] 3 Tin học 3.1 ảnh/hình ảnh [image] n hình ảnh/ấn tượng...
  • イメージバッファ

    Tin học bộ đệm lưu ảnh/bộ đệm hình ảnh/bộ nhớ trung gian lưu ảnh [image buffer]
  • イメージング

    Tin học ảnh hóa/sự ảnh hóa [imaging] Explanation : Imaging là quá trình thu nhận, lưu trữ, và in ấn các thông tin đồ họa. Quá...
  • イメージプロジェクタタイプ

    Kỹ thuật kiểu máy chiếu hình ảnh [image projector type]
  • イメージデータ

    Tin học dữ liệu ảnh/dữ liệu hình ảnh [image data]
  • イメージスキャナ

    Kỹ thuật máy quét ảnh [image scanner]
  • イメージスケッチ

    Kỹ thuật bản vẽ phác thảo [image sketch]
  • イメージセンサ

    Kỹ thuật bộ cảm biến ảnh [image sensor] Explanation : Trong truyền hình các thiết bị tạo ra tín hiệu điện tương ứng với...
  • イメージセッター

    Tin học thiết bị tạo ảnh/thiết bị tạo hình ảnh [imagesetter] Explanation : Là một thiết bị xếp chữ chuyên dụng đưa hình...
  • イメージサイズ

    Tin học kích thước ảnh/kích thước hình ảnh [image size]
  • イメージ処理

    Kỹ thuật [ いめーじしょり ] việc xử lý ảnh [image processing] Explanation : Sử dụng máy tính để phân tích, tăng cường...
  • イヤマーク

    n dấu đánh ở tai 金のイヤマーク: Dấu đánh ở tai màu vàng Ghi chú: dấu chỉ sự sở hữu
  • イヤバルブ

    n van tai
  • イヤラウンドタイプ

    Kỹ thuật kiểu năm tròn [year round type]
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top