Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

インターネットセキュリティ

n

sự an toàn Internet/sự bảo mật Internet
完全なインターネット・セキュリティーを提供する: cung cấp bảo mật internet toàn bộ

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • インターネットソサエティ

    Tin học cộng đồng internet/xã hội internet [Internet Society]
  • インターネット閲覧ソフト

    Mục lục 1 [ インターネットえつらんソフト ] 1.1 n 1.1.1 phần mềm trình duyệt Web 2 Tin học 2.1 [ インターネットえつらんソフト...
  • インターネット接続

    Mục lục 1 [ インターネットせつぞく ] 1.1 n 1.1.1 kết nối Internet 2 Tin học 2.1 [ インターネットせつぞ ] 2.1.1 kết nối...
  • インターネット接続業者

    [ インターネットせつぞくぎょうしゃ ] n các nhà cung cấp dịch vụ Internet ダイアルアップによるインターネット接続のインターネット接続業者:...
  • インターネット検索

    Tin học [ インターネットけんさく ] tìm kiếm Web [Web search]
  • インターネット放送

    [ インターネットほうそう ] n Internet đại chúng 本日のインターネット放送の番組表: Các chương trình internet đại chúng...
  • インターバル

    Kỹ thuật khoảng thời gian tạm dừng [interval]
  • インターバルタイマ

    Tin học bộ đếm thời gian/bộ đếm khoảng thời gian [interval timer]
  • インターバンクとりひき

    [ インターバンク取引 ] n sự giao dịch buôn bán trao đổi giữa các ngân hàng/giao dịch liên ngân hàng インターバンク取引(Interbank...
  • インターバンク取引

    [ インターバンクとりひき ] n sự giao dịch buôn bán trao đổi giữa các ngân hàng/giao dịch liên ngân hàng インターバンク取引(Interbank...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top