Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

インディアン

n

Anh điêng/người da đỏ
カウボーイたちは牛をインディアンや牛泥棒から守らなければならなかった: Cao bồi phải bảo vệ đàn gia súc khỏi người da đỏ và lũ ăn trộm trâu bò
インディアンはその大虐殺は彼らを絶滅させようとする確固たる努力であると信じた: người da đỏ tin rằng cuộc tàn sát đó chính là nhằm để tiêu diệt họ
ほとんどのアメリカ・インディアンの部族は移住性です : hầu hết các

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • インディアンジュエリー

    n đồ kim hoàn của Ấn độ/nghệ thuật làm đồ kim hoàn của Ấn độ
  • インディアゴム

    Kỹ thuật cao su đàn hồi/cao su nguyên liệu [india rubber]
  • インディア紙

    [ インディアかみ ] n giấy tàu bạch
  • インディオ

    Mục lục 1 n 1.1 người Ấn độ 2 Tin học 2.1 nén, giải nén Intel [Indeo] n người Ấn độ インディオ人権保護団体: nhóm...
  • インディケーション

    Kinh tế dùng mức mà thị trường đưa ra ở hiện tại [Indication] Category : Giao dịch [取引] Explanation : 現状での市場の水準(level)を指す時に使う
  • インデクシング

    Kỹ thuật lập danh mục/chỉ số hoá [indexing] Explanation : Trong bộ nhớ dữ liệu và truy tìm dữ liệu, lập danh mục là tạo...
  • インデクサーション

    n sự lập chỉ số về trợ cấp hưu trí
  • インフラ

    Mục lục 1 n 1.1 cơ sở hạ tầng 2 Tin học 2.1 hạ tầng/cơ sở hạ tầng [infrastructure] n cơ sở hạ tầng インフラに大金を使う:...
  • インフラかいはつ

    Mục lục 1 [ インフラ開発 ] 1.1 / KHAI PHÁT / 1.2 n 1.2.1 sự phát triển về cơ sở hạ tầng [ インフラ開発 ] / KHAI PHÁT /...
  • インフラレッドレードライヤ

    Kỹ thuật máy sấy bằng tia hồng ngoại [infrared ray dryer]

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Birds

356 lượt xem

Individual Sports

1.743 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

The Baby's Room

1.409 lượt xem

Houses

2.219 lượt xem

Everyday Clothes

1.358 lượt xem

A Science Lab

691 lượt xem

Sports Verbs

167 lượt xem

The Baby's Room

1.409 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
  • 23/12/21 08:26:49
    Các bác cho em hỏi, trong cái máy cắt vải có các bộ phận như "blades, sharpening bands, bristle blocks" thì cái bristle block tiếng Việt gọi là cái gì vậy ạ?
    http://vietnamese.autocutterparts.com/sale-8452964-92911001-black-bristle-block-for-gerber-gt7250-xlc7000-paragon-cutter-parts.html
    Xem thêm 1 bình luận
    • PBD
      1 · 23/12/21 04:32:37
    • Phạm Thùy Dương
      0 · 23/12/21 05:50:09
Loading...
Top