Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

オーバー

n

áo khoác ngoài/áo choàng
軽いオーバー: áo khoác nhẹ
形の崩れたオーバー: chiếc áo choàng nhàu nhĩ

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • オーバーする

    Mục lục 1 vs 1.1 cú đánh vòng lên cao (bóng chày) 2 vs 2.1 vượt quá vs cú đánh vòng lên cao (bóng chày) vs vượt quá 制限速度を大幅にオーバーして運転する:...
  • オーバーナイトもの

    Kinh tế [ オーバーナイト物 ] giao dịch quyết toán trong ngày hôm sau [Over night] Explanation : 無担保コール市場において当日約定、当日資金受渡し、翌営業日資金決済を条件とする取引
  • オーバーナイト物

    Kinh tế [ オーバーナイトもの ] giao dịch quyết toán trong ngày hôm sau [Over night] Explanation : 無担保コール市場において当日約定、当日資金受渡し、翌営業日資金決済を条件とする取引
  • オーバーラン

    n tràn qua/chạy vượt quá/chạy quá đà オーバーラン防止機能 : tính năng chống chạy vượt quá オーバーラン・ブレーキ:...
  • オーバーラップ

    n phần chồng lên nhau/trùng nhau/trùng lặp/chồng chéo 印刷のオーバーラップ: in trùng オーバーラップ遺伝子: gien trùng
  • オーバーラップウィンドウ

    Tin học cửa sổ chồng lấp [overlap window]
  • オーバーライト

    Tin học ghi đè/ghi chồng [overwrite] Explanation : Ghi dữ liệu lên đĩa từ ở vùng đã có lưu trữ dữ liệu khác, do đó sẽ...
  • オーバーレイ

    Tin học phủ ngoài [overlay]
  • オーバーレイネットワーク

    Tin học mạng phủ kín [overlay network]
  • オーバーロード

    Kỹ thuật quá tải [overload]

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

At the Beach II

320 lượt xem

The Space Program

202 lượt xem

Occupations II

1.506 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

Neighborhood Parks

334 lượt xem

Insects

166 lượt xem

Team Sports

1.534 lượt xem

The Baby's Room

1.413 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    • Sáu que Tre
      1 · 24/11/22 10:56:31
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 25/11/22 03:49:28
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top