Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

ケーブルテレビ

Mục lục

n

Truyền hình cáp
有料のケーブルテレビ: Truyền hình cáp phải trả chi phí
日本ではケーブルテレビがそれほど普及していない: Ở Nhật, truyền hình cáp không phổ biến đến vậy
ケーブルテレビで映画があればいつも見ている: Nếu có phim trên truyền hình cáp, tôi lúc nào cũng xem
さまざまな題材の良質のドキュメンタリー番組を、ケーブルテレビで見ることができる: Anh có thể xem n

Tin học

ti vi cáp/truyền hình cáp [cable television]

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top