Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

不死

[ ふし ]

n

bất tử

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 不死身

    Mục lục 1 [ ふじみ ] 1.1 n 1.1.1 người bất khuất/người bất tử 1.2 adj-na 1.2.1 thân thể rất khỏe/bất tử/bất diệt/sống...
  • 不毛

    Mục lục 1 [ ふもう ] 1.1 adj-na, adj-no 1.1.1 không thể phát triển 1.1.2 cằn cỗi/khô cằn 1.2 n 1.2.1 sự cằn cỗi/sự khô cằn...
  • 不気味

    Mục lục 1 [ ぶきみ ] 1.1 n 1.1.1 cái làm cho người ta sợ/điềm gở/sự rợn người 1.2 adj-na 1.2.1 làm cho người ta sợ/gở/báo...
  • 不決断

    [ ふけつだん ] adj-na trù trừ
  • 不決断な

    [ ふけつだんな ] adj-na đắn đo
  • 不治

    Mục lục 1 [ ふじ ] 1.1 n 1.1.1 bất trị 2 [ ふち ] 2.1 n 2.1.1 Tính không thể chữa được [ ふじ ] n bất trị [ ふち ] n Tính...
  • 不況

    Mục lục 1 [ ふきょう ] 1.1 adj-na 1.1.1 không vui/tiêu điều 1.2 n 1.2.1 sự không vui/sự tiêu điều 2 Kinh tế 2.1 Khủng hoảng/trì...
  • 不注意

    Mục lục 1 [ ふちゅうい ] 1.1 adj-na 1.1.1 coi nhẹ/coi thường/không chú ý 1.2 n 1.2.1 sự coi nhẹ/sự coi thường/sự sơ suất...
  • 不注意に由る

    [ ふちゅういによる ] exp do cẩu thả
  • 不注意する

    [ ふちゅういする ] n hớ hênh

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Everyday Clothes

1.358 lượt xem

The Family

1.412 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

Vegetables

1.303 lượt xem

The Supermarket

1.144 lượt xem

Construction

2.678 lượt xem

Outdoor Clothes

234 lượt xem

The Living room

1.305 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2021
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 04/12/21 10:27:13
    Chào cả nhà, mình có đứa em đang thi đầu ra b1, nó nhờ ôn giùm mà mình ko biết b1 học với thi cái gì, có ai có link hay đề thi gì gửi giúp mình với ạ, cảm ơn rừng nhiều
  • 04/12/21 05:10:19
    cho em hỏi từ Pneumonoultramicroscopicsilicovolcanoconiosis có nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 05/12/21 09:51:21
  • 29/11/21 08:20:17
    cho em hỏi đồng nghĩa với từ rủi ro với non nớt là gì vậy ạ
  • 28/11/21 08:57:18
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-...
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-of relationships formed via online dating sites"
    Em cảm ơn nhiều ạ

    Xem thêm.
    • vuthaominh1811
      1 · 28/11/21 09:40:35
  • 28/11/21 06:12:27
    các bạn biết comboard là gì ko?

    MÌNH CẢM ƠN
    110233479190678099073 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 03/12/21 09:20:15
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
Loading...
Top