Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Nhật - Việt

世界知的所有権機関

Kinh tế

[ せかいちてきしょゆうけんきかん ]

tổ chức quyền sở hữu trí tuệ thế giới [World Intellectual Property Organization (WIPO)]
Explanation: 特許、意匠、著作権など知的所有権の保護を目的とした条約の制定、管理、国際登録の業務などを行う国連の専門機関。1974年に国連機関となり、本部はジュネーブ。加盟国は179か国(2002年6月現在)。知的所有権の保護を国際的に定めた特許協力条約(PCT)を管理する。

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • 世界経済

    Mục lục 1 [ せかいけいざい ] 1.1 n 1.1.1 kinh tế thế giới 2 Kinh tế 2.1 [ せかいけいざい ] 2.1.1 kinh tế thế giới [world...
  • 世界銀行

    Mục lục 1 [ せかいぎんこう ] 1.1 n 1.1.1 ngân hàng thế giới 2 Kinh tế 2.1 [ せかいぎんこう ] 2.1.1 Ngân hàng thế giới (ngân...
  • 世界規模

    Tin học [ せかいきぼ ] quy mô toàn cầu [global (scale)]
  • 世界観

    [ せかいかん ] n thế giới quan
  • 世界見本市

    Mục lục 1 [ せかいみほんいち ] 1.1 n 1.1.1 hội chợ thế giới 2 Kinh tế 2.1 [ せかいみほんいち ] 2.1.1 hội chợ thế giới...
  • 世界貿易

    [ せかいぼうえき ] n buôn bán thế giới
  • 世界貿易量

    [ せかいぼうえきりょう ] n khối lượng buôn bán thế giới
  • 世界貿易機関

    Tin học [ せかいぼうえききかん ] Tổ Chức Thương Mại Quốc Tế/WTO [World Trade Organization (WTO)]
  • 世界輸出商品量

    Mục lục 1 [ せかいゆしゅつしょうひんりょう ] 1.1 n 1.1.1 lượng hàng xuất khẩu thế giới 2 Kinh tế 2.1 [ せかいゆしゅつしょうひんりょう...
  • 世界輸入品量

    Kinh tế [ せかいゆにゅうひんりょう ] lượng hàng nhập khẩu thế giới [world imports] Category : Ngoại thương [対外貿易]

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 24/01/21 05:48:24
    公事 là gì?
  • 13/08/20 02:16:28
    Cho mình hỏi Economic Validation nghĩa là gì thế
    • Sáu que Tre
      1 · 14/08/20 12:52:18
      • Tueanh
        Trả lời · 22/01/21 11:33:05
  • 21/01/21 11:51:26
    Ai giúp mình câu này trong hợp đồng với, mình xin cảm ơn nhiều!
    For the work completed already by Party B, Party A shall pay to Party B all outstanding fees due and owing to Party B for the steps.
    Xem thêm 2 bình luận
    • Hades
      2 · 22/01/21 09:53:43
      • Tueanh
        Trả lời · 22/01/21 11:31:00
    • PBD
      0 · 22/01/21 06:06:47
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 3 bình luận
    • Hades
      0 · 22/01/21 09:47:24
    • Hades
      1 · 22/01/21 09:51:00
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 20/01/21 01:24:07
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03
  • 12/01/21 12:13:58
    Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed 45 degrees above horizontal, or damage to the cleat or cleat rail may occur"
    Em xin cảm ơn!
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:13:41
      • tranduyngoc
        Trả lời · 12/01/21 04:52:50
  • 12/01/21 04:36:30
    cho em hỏi chút chuyên ngành tìm mãi không thấy. Giai thích thuật ngữ safety plane . hóng cao nhân!
    • CreepyShake
      0 · 12/01/21 05:25:08
Loading...
Top