Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

位置する

[ いちする ]

vs

nằm/có vị trí/đặt vị trí ở/ở vị trí/đứng ở địa điểm/an vị/nằm ở
主系列のほぼ中間に位置する(星が): ngôi sao nằm ở gần giữa hàng chính giữa
宇宙の遠いかなたに位置する(星などが): vì sao nằm ở rất xa trong vũ trụ
同じ視線上に位置する(天体などが): thiên thể nằm trên cùng một tầm mắt
宇宙の遠いかなたに位置する(星が): (ngôi sao) có vị trí nằm xa trong vũ trụ
同じ視線上に位置する(天体などが): (thi

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 位置合わせ

    Tin học [ いちあわせ ] căn chỉnh [alignment (vs)/justification] Explanation : Trong điện toán cá nhân, đây là sự định vị chính...
  • 位置付ける

    Kinh tế [ いちづける ] định vị sản phẩm [to position (ADV)] Category : Marketing [マーケティング]
  • 位置パラメタ

    Tin học [ いちパラメタ ] tham số vị trí [positional parameter]
  • 位置カーソル

    Tin học [ いちカーソル ] con trỏ vị trí [location cursor]
  • 位置ズレ

    Kỹ thuật [ いちずれ ] lệch vị trí
  • 位置入力装置

    Tin học [ いちにゅうりょくそうち ] thiết bị định vị [locator device]
  • 位置調整

    Tin học [ いちちょうせい ] căn chỉnh [justification (vs)] Explanation : Chỉnh các dòng in trong văn bản thẳng hàng theo lề trái,...
  • 位置揃え

    Tin học [ いちそろえ ] căn chỉnh [justification (vs)] Explanation : Chỉnh các dòng in trong văn bản thẳng hàng theo lề trái, lề...
  • 位置検出器

    Kỹ thuật [ いちけんしゅつき ] thiết bị kiểm soát vị trí [position detector]
  • 位置決め

    Mục lục 1 Kỹ thuật 1.1 [ いちぎめ ] 1.1.1 sự định vị [positioning] 2 Tin học 2.1 [ いちぎめ ] 2.1.1 đăng ký [registration]...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      1 · 29/11/22 10:33:57
    • PBD
      0 · 29/11/22 04:00:06
      • Mèo Hồi Giáo
        Trả lời · 30/11/22 09:30:42
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top