Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

Mục lục

[ おく ]

num

ức
100 triệu
日本の人口は1億を超えている。: Dân số Nhật Bản đã hơn 100 triệu người.
コスモス銀行で3億円が強奪された。: Ngân hàng Cosmos bị ăn cắp 300 triệu yên.

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 億万長者

    [ おくまんちょうじゃ ] n người có nhiều tiền/tỷ phú 成金の億万長者: tỷ phú mới phất ちなみに、彼は億万長者だ :...
  • 億兆

    Mục lục 1 [ おくちょう ] 1.1 n 1.1.1 ức triệu/sự vô số/tỷ 1.1.2 mọi người/nhân dân [ おくちょう ] n ức triệu/sự vô...
  • 儀式

    Mục lục 1 [ ぎしき ] 1.1 n 1.1.1 nghi thức/nghi lễ 2 Kinh tế 2.1 [ ぎしき ] 2.1.1 nghi thức [protocol] [ ぎしき ] n nghi thức/nghi...
  • 儀典長

    [ ぎてんちょう ] n trưởng đoàn lễ tân
  • 儀兄弟

    Mục lục 1 [ ぎきょうだい ] 1.1 n 1.1.1 anh em rể 1.1.2 anh em đồng hao [ ぎきょうだい ] n anh em rể anh em đồng hao
  • 儀礼

    [ ぎれい ] n lễ tiết/lễ nghi/nghi thức/phép lịch sự 職場での儀礼: phép lịch sự nơi làm việc (人)に儀礼教育をする :...
  • 儀礼的

    [ ぎれいてき ] n khách sáo
  • [ さつ ] n tập Ghi chú: số đếm các tập sách hay vở
  • 冊子

    [ さっし ] n quyển sách nhỏ
  • [ さい ] pref tái/lại một lần nữa 再軍備: tái vũ trang, tái quân bị 再調査: tái điều tra トラベラーズチェックを再発行する。:...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.532 lượt xem

Vegetables

1.303 lượt xem

Highway Travel

2.652 lượt xem

Describing Clothes

1.038 lượt xem

Restaurant Verbs

1.403 lượt xem

Outdoor Clothes

234 lượt xem

The Family

1.412 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2021
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 04/12/21 10:27:13
    Chào cả nhà, mình có đứa em đang thi đầu ra b1, nó nhờ ôn giùm mà mình ko biết b1 học với thi cái gì, có ai có link hay đề thi gì gửi giúp mình với ạ, cảm ơn rừng nhiều
  • 04/12/21 05:10:19
    cho em hỏi từ Pneumonoultramicroscopicsilicovolcanoconiosis có nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 05/12/21 09:51:21
  • 29/11/21 08:20:17
    cho em hỏi đồng nghĩa với từ rủi ro với non nớt là gì vậy ạ
  • 28/11/21 08:57:18
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-...
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-of relationships formed via online dating sites"
    Em cảm ơn nhiều ạ

    Xem thêm.
    • vuthaominh1811
      1 · 28/11/21 09:40:35
  • 28/11/21 06:12:27
    các bạn biết comboard là gì ko?

    MÌNH CẢM ƠN
    110233479190678099073 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 03/12/21 09:20:15
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
Loading...
Top