Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Nhật - Việt

公式

Mục lục

[ こうしき ]

n

định thức
dạng thức
công thức/quy cách chính thức
球の体積を求める公式: Công thức tính thể tích quả cầu
~を決める(ための)普遍的公式:Công thức chung nhằm xác định~
~を概算するための公式: Công thức nhằm tính toán sơ bộ
数学はただ公式を暗記すればいいというものではない: Toán học không phải là môn học chỉ nhớ theo công thức.

adj-na

theo công thức/đúng quy cách/chính thức

Kỹ thuật

[ こうしき ]

công thức [Formula]

Tin học

[ こうしき ]

công thức [formula]
Explanation: Trong chương trình bảng tính, đây là một định nghĩa ô quy định mối liên quan giữa hai hay nhiều trị số. Trong chương trình quản lý cơ sở dữ liệu, thì công tác này là một sự diễn đạt, ra lệnh cho chương trình thực hiện các phép tính đối với các dữ liệu số chứa trong một hay nhiều trường dữ liệu.

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • 公式主義

    [ こうしきしゅぎ ] n Chủ nghĩa hình thức
  • 公式発表

    [ こうしきはっぴょう ] n Thông cáo chính thức/sự công bố chính thức/công bố chính thức その問題に関する公式発表:...
  • 公式訪問

    [ こうしきほうもん ] n cuộc viếng thăm chính thức/chuyến thăm chính thức 公式訪問に関連して: Liên quan đến cuộc viếng...
  • 公式試合

    Mục lục 1 [ こうしきしあい ] 1.1 n 1.1.1 cuộc đấu giành danh hiệu quán quân 2 [ こうしきじあい ] 2.1 n 2.1.1 cuộc đấu...
  • 公式集団

    Kinh tế [ こうしきしゅうだん ] nhóm chính thức [formal group (BEH)]
  • 公休日

    [ こうきゅうび ] n Kỳ nghỉ hợp pháp 夏の公休日: kỳ nghỉ hợp pháp vào mùa hè この48時間中に金曜日や公休日が入っている場合は計算に入れないものとする:...
  • 公使

    [ こうし ] n công sứ 大使館の臨時代理公使: Quyền công sứ tạm thời của đại sứ quán 特命(全権)公使: Công sứ...
  • 公使館

    [ こうしかん ] n tòa công sứ 公使館員: Nhân viên tòa công sứ
  • 公使館員

    [ こうしかんいん ] n viên công sứ/nhân viên tòa công sứ
  • 公侯

    [ こうこう ] n công hầu

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
  • 22/11/20 01:29:23
    Mọi người cho mình hỏi là khu nhà của quan lại ngày xưa, những người nhà giàu ở thì được gọi là gì vậy?
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:14:09
      • Tây Tây
        Trả lời · 23/11/20 10:41:36
  • 21/11/20 05:36:57
    Mọi người cho em hỏi từ "back washing" trong chuyên ngành bể bơi có nghĩa là gì ạ? Em cảm ơn:)
  • 20/11/20 05:24:03
    GEAR DRIVE MAINTENANCE
    Three ingredients are basic to gear drive maintenance:
    Mọi người dịch giúp em ba yếu tố bảo dưỡng bánh răng cơ bản với ạ !!! em cám ơn
    Proper Support & Mounting
    Proper Alignment of Input & Output
    Proper Lubrication
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:01:32
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:05:44
  • 19/11/20 02:15:48
    "In the meantime, keep us honest and don’t stop with the feedback."
    Câu này dịch sao ạ mọi người? Em cảm ơn.
    • Nguyen nguyen
      0 · 20/11/20 12:26:15
    • Sáu que Tre
      0 · 20/11/20 09:46:48
  • 18/11/20 09:13:28
    câu này dịch sao mọi người ơi? "Location and availability of known reference material on the chemical hazards"
    • Tây Tây
      0 · 18/11/20 10:39:23
Loading...
Top