Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

合格

Mục lục

[ ごうかく ]

n

sự trúng tuyển/sự thành công/sự thi đỗ
大学入試合格おめでとう。: Chúc mừng cậu đã thi đỗ đại học.
昨日合格者の発表があったが,僕の名前はなかった。: Hôm qua đã có danh sách người trúng tuyển nhưng không có tên tôi.

Kỹ thuật

[ ごうかく ]

sự đạt [acceptable, acceptance, accepted]

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 合格する

    Mục lục 1 [ ごうかく ] 1.1 vs 1.1.1 trúng tuyển/thành công/thi đỗ 2 [ ごうかくする ] 2.1 vs 2.1.1 đỗ đạt 2.1.2 đỗ [ ごうかく...
  • 合格信頼性レベル

    Kỹ thuật [ ごうかくしんらいせいレベル ] mức tin cậy cho phép [acceptable reliability level (ARL)] Category : chất lượng [品質]
  • 合格判定個数

    Kỹ thuật [ ごうかくはんていこすう ] số lượng đánh giá đạt [acceptance number] Category : chất lượng [品質]
  • 合格判定線

    Kỹ thuật [ ごうかくはんていせん ] đường đánh giá đạt [acceptance line, acceptance value]
  • 合格品

    Kỹ thuật [ ごうかくひん ] sản phẩm đạt chất lượng [acceptance product]
  • 合格品質基準

    Kỹ thuật [ ごうかくひんしつきじゅん ] tiêu chuẩn chất lượng đạt [acceptable quality level]
  • 合格線

    Kỹ thuật [ ごうかくせん ] đường đạt [acceptance line] Category : chất lượng [品質]
  • 合格発表

    [ ごうかくはっぴょう ] n báo cáo thi đậu
  • 合格者

    [ ごうかくしゃ ] n người đỗ/người trúng tuyển/thí sinh trúng tuyển/thí sinh đỗ _年度の入試合格者を発表する :công...
  • 合格者名

    [ ごうかくしゃめい ] n tên thí sinh trúng tuyển/tên người đỗ/tên thí sinh đỗ 優等学位試験の合格者名簿〔大学の〕 :danh...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Insects

164 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem

In Port

192 lượt xem

At the Beach II

320 lượt xem

Plants and Trees

601 lượt xem

Jewelry and Cosmetics

2.190 lượt xem

Aircraft

276 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
Loading...
Top