Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

大学院

Mục lục

[ だいがくいん ]

n

viện đào tạo sau đại học/viện nghiên cứu sau đại học/trường đào tạo sau đại học
viện đại học
sự tốt nghiệp đạt học

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 大学技術管理協会

    [ だいがくぎじゅつかんりきょうかい ] n Hiệp hội các nhà quản lý công nghệ Đại học tổng hợp
  • 大宮人

    [ おおみやびと ] n triều thần/quần thần
  • 大宮御所

    [ おおみやごしょ ] n nơi ở của Thái hậu
  • 大家

    Mục lục 1 [ おおや ] 1.1 n 1.1.1 chủ nhà/bà chủ nhà/chủ nhà cho thuê 2 [ たいか ] 2.1 n 2.1.1 đại gia/nhân vật đứng đầu/chuyên...
  • 大家さん

    [ おおやさん ] n chủ nhà/bà chủ nhà/chủ nhà cho thuê 大家さんの口座に家賃を振り込んだ。 :Tôi chuyển tiền thuê...
  • 大家族

    [ だいかぞく ] n đại gia
  • 大容量

    Tin học [ だいようりょう ] dung lượng cao [high capacity]
  • 大容量データストレージ

    Tin học [ だいようりょうデータストレージ ] lưu trữ dữ liệu dung lượng cao [high capacity data storage]
  • 大容量記憶システム

    Tin học [ だいようりょうきおくシステム ] hệ thống lưu trữ dung lượng lớn-MSS [MSS/Mass Storage System]
  • 大容量記憶装置

    Tin học [ だいようりょうきおくそうち ] thiết bị lưu trữ dung lượng lớn [mass storage]

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.533 lượt xem

School Verbs

292 lượt xem

Birds

357 lượt xem

The Universe

152 lượt xem

The Supermarket

1.161 lượt xem

A Classroom

174 lượt xem

Musical Instruments

2.185 lượt xem

Describing Clothes

1.041 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
Loading...
Top