Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

引き上げる

[ ひきあげる ]

v1

nâng giá/đề bạt
~が占める割合を引き上げる :nâng tỷ lệ ~
~の年間販売目標を引き上げる :tăng mục tiêu doanh số bán ra hàng năm của ~

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 引き下げる

    [ ひきさげる ] v1 giảm thấp/hạ thấp ドルの価格を引き下げる :giá trị của đồng đô la bị giảm xuống 一定水準の目標値まで関税を引き下げる :giảm...
  • 引き延ばす

    [ ひきのばす ] v5s kéo dài 支払いを引き延ばす :kéo dài thời hạn thanh toán
  • 引き延す

    [ ひきのばす ] v5s kéo dài
  • 引き付ける

    [ ひきつける ] v1 thu hút ~で泥棒の気持ちを引き付ける :thu hút những tên trộm bằng cách ~ (人)の注意を引き付ける :thu...
  • 引き伸ばす

    Mục lục 1 [ ひきのばす ] 1.1 v5s 1.1.1 kéo giãn 1.1.2 giăng 1.1.3 dai dẳng [ ひきのばす ] v5s kéo giãn その問題を延々と引き伸ばす :mở...
  • 引き伸す

    [ ひきのばす ] v5s kéo giãn 引き伸ばし写真 :ảnh giãn dài
  • 引き当て額

    Kinh tế [ ひきあてがく ] khoản dự trữ [reserve amount] Category : Tài chính [財政]
  • 引き分け

    [ ひきわけ ] n hoà/huề/ngang điểm きょうのゲームは5対5の引き分けだった。 :Trận đấu hôm nay hòa 5-5 引き分けになる可能性が高そうだ :có...
  • 引きむしる

    [ ひきむしる ] v5r xách
  • 引き出し

    Mục lục 1 [ ひきだし ] 1.1 n 1.1.1 ô kéo 1.1.2 ngăn kéo [ ひきだし ] n ô kéo ngăn kéo 化粧だんすの引き出し :ngăn kéo...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Everyday Clothes

1.358 lượt xem

The Human Body

1.576 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem

Vegetables

1.303 lượt xem

The Baby's Room

1.409 lượt xem

Construction

2.678 lượt xem

Seasonal Verbs

1.318 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2021
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 29/11/21 08:20:17
    cho em hỏi đồng nghĩa với từ rủi ro với non nớt là gì vậy ạ
  • 28/11/21 08:57:18
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-...
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-of relationships formed via online dating sites"
    Em cảm ơn nhiều ạ

    Xem thêm.
    • vuthaominh1811
      1 · 28/11/21 09:40:35
  • 28/11/21 06:12:27
    các bạn biết comboard là gì ko?

    MÌNH CẢM ƠN
    110233479190678099073 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 03/12/21 09:20:15
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
  • 25/11/21 03:08:40
    cho em hỏi chút ạ, công ty em làm về bột mì, vậy chức danh giám đốc kỹ thuật ngành bột mì viết là " Head of Flour Technical" có đúng ko ạ.
    Em cảm ơn
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 26/11/21 10:11:03
      1 câu trả lời trước
      • lanchimai
        Trả lời · 26/11/21 10:41:06
    • dienh
      2 · 26/11/21 10:24:33
      1 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 1 · 26/11/21 01:29:26
  • 23/11/21 03:06:12
    cho mình hỏi nghĩa của câu "if you recall" là gì ạ?
Loading...
Top