Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

所用者

[ しょようしゃ ]

vs

chủ sở hữu

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 所番地

    địa chỉ, 手紙を書こうにも彼の所番地さえ知らないんです. :tôi định viết thư nhưng đến ngay cả địa chỉ của...
  • 所要資金

    quỹ cần thiết [necessary funds], category : tài chính [財政]
  • 所詮

    { しょせん } kết cuộc, đến cuối cùng
  • 所謂

    cái gọi là, いわゆる「アメリカ化される」ということ: cái gọi là mỹ hóa, いわゆる天才: cái mà chúng ta gọi là thiên...
  • 所轄

    phạm vi quyền lực/quyền hạn xét xử/quyền thực thi pháp lý, 所轄権紛争: sự phân tranh quyền lực, 所轄官庁: cơ quan thực...
  • 所長

    trưởng phòng/người đứng đầu
  • 所持

     しょじ mang, giữ, chi phối
  • 所有

    sự sở hữu/ sở hữu, sở hữu, sở hữu [ownership/property], 封建的土地所有 :sở hữu đất mang tính phong kiến, この土地は池田氏の所有だ. :mảnh...
  • 所有する

    sở hữu, 彼は南部にある別荘を~する。: anh ta sở hữu một biệt thự ở miền nam
  • 所有者

    chủ sở hữu [owner/proprietor], người sở hữu [owner], category : ngoại thương [対外貿易]

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Occupations I

2.122 lượt xem

Everyday Clothes

1.358 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

The Baby's Room

1.409 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem

Highway Travel

2.653 lượt xem

A Workshop

1.839 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
  • 23/12/21 08:26:49
    Các bác cho em hỏi, trong cái máy cắt vải có các bộ phận như "blades, sharpening bands, bristle blocks" thì cái bristle block tiếng Việt gọi là cái gì vậy ạ?
    http://vietnamese.autocutterparts.com/sale-8452964-92911001-black-bristle-block-for-gerber-gt7250-xlc7000-paragon-cutter-parts.html
    Xem thêm 1 bình luận
    • PBD
      1 · 23/12/21 04:32:37
    • Phạm Thùy Dương
      0 · 23/12/21 05:50:09
Loading...
Top