Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

扇子

[ せんす ]

n

quạt giấy

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 扇形

    hình cái quạt, hình cái quạt/ hình quạt (số học), hình quạt [sector], 扇形アンテナ: ăng ten hình cánh quạt, ~を扇形に広げてお皿にのせる:...
  • 扇動

    sự khích động/sự xúi giục
  • 扇動する

    khích động/xúi giục
  • 扇風

    cơn gió lốc
  • 扇風機

    quạt máy, quạt máy
  • 扇風機の送風面積

    diện tích cửa ra của quạt gió
  • 払い

    việc trả tiền/việc phát lương/việc chi trả, 月払い: chi trả hàng tháng
  • 払いすぎ

    trả thừa [overpayment], category : ngoại thương [対外貿易]
  • 払い落とす

    gạt bỏ
  • 払い込む

    giao nạp, đóng, giao nộp/giao tiền, nộp, (~について)保険料を払い込む :nộp tiền bảo hiểm về, 借金を全額払い込む :trả...
  • 払い残り

    trả tiền chậm [payment in arrear], category : ngoại thương [対外貿易]
  • 払い戻し

    hoàn trả (tiền), bớt giá [rebate], hoàn trả [reimbursement], category : ngoại thương [対外貿易], category : ngoại thương [対外貿易]
  • 払い戻す

    trả lại/hoàn trả/trả, 代金を払い戻す: trả tiền hàng
  • 払い戻る

    bớt giá
  • 払う

    trả tiền, trả, phủi đi/quét đi, lấy đi, biểu thị, bê/chuyển dời, バス賃を払う: trả tiền xe buýt, ほこりを払う:...
  • 払底

    sự thiếu sót/sự thiếu/sự thiếu thốn/sự khan hiếm, 人材の払底: thiếu nhân tài
  • 払込資本学

    vốn đầu tư thực hiện
  • 払暁

    hửng sáng/lúc rạng đông
  • 払拭する

    vượt qua/khắc phục ( khó khăn..) [sweep away, overcome], category : tài chính [財政]
  • cánh cửa, cánh cửa [door]
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top