Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

拠る

[ よる ]

v5r

bởi vì/do/theo như/căn cứ vào
規則によって罰金する: phạt tiền theo quy định

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 拠点

    cứ điểm, vị trí [location], 軍事拠点: cứ điểm quân sự
  • 拡がり角

    góc trải rộng [spread angle]
  • 拡声器

    máy tăng âm, máy phóng thanh, loa/micro, 拡声器によるアナウンスを聞く: nghe thông báo trên loa, お客を引き付けるための拡声器:...
  • 拡声機

    loa/micro, お客を引き付けるための拡声器: nói micro để thu hút sự chú ý của quan khách
  • 拡大

    sự mở rộng/sự tăng lên/sự lan rộng, 国境を越えた経済活動の拡大: sự mở rộng các hoạt động kinh tế vượt ra ngoại...
  • 拡大に資する

    hỗ trợ cho/góp phần vào [be conducive to, contribute to, assist (expansion)]
  • 拡大する

    mở rộng, すでに良好な関係をさらに強化・拡大させる: tăng cường và mở rộng mối quan hệ hữu hảo vốn có, 市場を拡大させる:...
  • 拡大保証

    sự bảo đảm được mở rộng [extended warranty]
  • 拡大率

    tỷ lệ khuyếch đại/tỷ lệ phóng đại, 貨幣拡大率: tỷ lệ khuếch đại tiền tệ, 顕微鏡の拡大率 : sự phóng đại...
  • 拡大縮小

    phóng to thu nhỏ [scaling/zooming], explanation : ví dụ là khả năng phóng to thu nhỏ hình vẽ.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Mammals II

313 lượt xem

The City

26 lượt xem

Mammals I

441 lượt xem

Aircraft

276 lượt xem

Musical Instruments

2.185 lượt xem

Fruit

278 lượt xem

The Living room

1.305 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top