Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

携帯

Mục lục

[ けいたい ]

n

sự mang theo/sự đem theo/sự cầm theo/sự xách tay/sự cầm tay
 ~ ラジオ: ra-đi-ô xách tay
điện thoại di động/di động
携帯、充電しておくの忘れちゃった: Tôi quên không xạc pin điện thoại di động rồi
携帯(の)電話番号: Số điện thoại di động
あ、すみません。携帯から電話しているので、あまり接続がよくないんです。サムと話がしたいのですが?: Xin lỗi. Hiện tôi đang gọi điện từ máy điện thoại di động nên sóng nghe không rõ lắm. Liệu tôi có thể nói

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 携帯型

    Tin học [ けいたいがた ] khả chuyển/linh động/di động [portable (a-no)] Explanation : Khả năng làm việc với nhiều phần cứng...
  • 携帯する

    [ けいたい ] vs mang theo/đem theo/cầm theo 今やコンピュータは非常に小型化し、まるで服を着るように携帯することができる:...
  • 携帯可能

    Tin học [ けいたいかのう ] khả chuyển/linh động/di động [portable (an)] Explanation : Khả năng làm việc với nhiều phần cứng...
  • 携帯端末

    Tin học [ けいたいたんまつ ] thiết bị cuối di động [portable terminal]
  • 携帯用

    Mục lục 1 [ けいたいよう ] 1.1 n 1.1.1 xách tay 2 Tin học 2.1 [ けいたいよう ] 2.1.1 khả chuyển/linh động/di động [portable...
  • 携帯電話

    Mục lục 1 [ けいたいでんわ ] 1.1 n 1.1.1 máy điện thoại di động 1.1.2 điện thoại di động 2 Kỹ thuật 2.1 [ けいたいでんわ...
  • 携帯電話機

    [ けいたいでんわき ] n máy điện thoại di động
  • 携帯情報端末

    Tin học [ けいたいじょうほうたんまつ ] máy trợ giúp kỹ thuật số cá nhân/PDA [personal digital assistant (PDA)] Explanation :...
  • 携わる

    [ たずさわる ] v5r tham gia vào việc/làm việc 教育に ~: tham gia làm công tác giáo dục
  • 搾取

    [ さくしゅ ] n sự bóc lột

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Kitchen

1.169 lượt xem

The Human Body

1.576 lượt xem

Seasonal Verbs

1.318 lượt xem

At the Beach I

1.817 lượt xem

The Bathroom

1.526 lượt xem

Construction

2.678 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

Individual Sports

1.743 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2021
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 29/11/21 08:20:17
    cho em hỏi đồng nghĩa với từ rủi ro với non nớt là gì vậy ạ
  • 28/11/21 08:57:18
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-...
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-of relationships formed via online dating sites"
    Em cảm ơn nhiều ạ

    Xem thêm.
    • vuthaominh1811
      1 · 28/11/21 09:40:35
  • 28/11/21 06:12:27
    các bạn biết comboard là gì ko?

    MÌNH CẢM ƠN
    110233479190678099073 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 03/12/21 09:20:15
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
  • 25/11/21 03:08:40
    cho em hỏi chút ạ, công ty em làm về bột mì, vậy chức danh giám đốc kỹ thuật ngành bột mì viết là " Head of Flour Technical" có đúng ko ạ.
    Em cảm ơn
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 26/11/21 10:11:03
      1 câu trả lời trước
      • lanchimai
        Trả lời · 26/11/21 10:41:06
    • dienh
      2 · 26/11/21 10:24:33
      1 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 1 · 26/11/21 01:29:26
  • 23/11/21 03:06:12
    cho mình hỏi nghĩa của câu "if you recall" là gì ạ?
Loading...
Top